音樂榜
| 歌曲編號 | 語種 | 歌曲名稱 | 演唱者 |
| 996308 | 越語 | PHỐ CŨ VẮNG ANH CẨM LY | 越南歌 |
| 995029 | 越語 | Nếu-Noo Phước Thịnh Ft Đông Nhi | 越南歌 |
| 996053 | 越語 | Mùa Đông Của Anh Tone Nam Beat Gốc Chuẩn Nhà Phát Hành Mùa Đông Của Anh | 越南歌 |
| 995030 | 越語 | Người Đến Từ Triều Châu Quang Linh | 越南歌 |
| 996054 | 越語 | NẾU NGÀY ẤY beat gốc Soobin Hoàng Sơn | 越南歌 |
| 996055 | 越語 | PHẢI CHĂNG EM ĐÃ YÊU JUKY SAN | 越南歌 |
| 995288 | 越語 | Một Bước Yêu Vạn Dặm Đau Mr siro | 越南歌 |
| 996056 | 越語 | PHONG TRẦN SAKHAR X ANH RỒNG | 越南歌 |
| 995289 | 越語 | Mùa Xuân Đó Có Em Đan Nguyên Beat Chuẩn Tone Nam | 越南歌 |
| 996057 | 越語 | Quên Cách Yêu | 越南歌 |
| 995034 | 越語 | Làm Những Gì Mình Thích Karaoke Không Bè Hồ Quang Hiếu | 越南歌 |
| 995290 | 越語 | Ngày Cưới Khắc Việt | 越南歌 |
| 996058 | 越語 | RAP HƯỚNG DƯƠNG WOWY BEAT GỐC | 越南歌 |
| 995035 | 越語 | NC MAT THEO MAN MUA - Hồ Quang Hiếu | 越南歌 |
| 995291 | 越語 | Quên Khắc Việt | 越南歌 |
| 995547 | 越語 | MAI LỞ HAI MÌNH XA NHAU KARAOKE ĐAN NGUYÊN | 越南歌 |
| 996315 | 越語 | MOI NGUOI MOT NOI | 越南歌 |
| 995036 | 越語 | Nếu Là Anh The Men | 越南歌 |
| 995548 | 越語 | Năm Tháng Ấy Karaoke Beat chuẩn có bè Green Prod Cowvy | 越南歌 |
| 996316 | 越語 | MUA MUA O LAI NATHAN LEE BY MAXRINO | 越南歌 |



