音樂榜
| 歌曲編號 | 語種 | 歌曲名稱 | 演唱者 |
| 367699 | 越語 | TỪ KHI VẮNG ANH | HẠ VY |
| 367955 | 越語 | VÌ ĐÂU | MỸ TÂM |
| 250707 | 越語 | TRƯƠNG CHI-MỴ NƯƠNG CHUYỆN TÌNH BÊN NHÁNH SÔNG GẤY | NHƯ QUÝNH |
| 400724 | 越語 | Trường Làng Tôi | Phạm Trọng Cầu |
| 402004 | 越語 | Tình Pha Lê | Nguyễn Văn Chung |
| 402772 | 越語 | Vẽ Nơi Bình Yên | Thành Vương |
| 403028 | 越語 | Tình Yêu Còn Lại | Lê Quang |
| 367444 | 越語 | TRẢ LẠI EM | HOÀNG CHÂU |
| 367700 | 越語 | TỪ KHÚC MÙA ĐÔNG | LÂM NHẬT TIẾN,NHƯ LOAN |
| 367956 | 越語 | VÌ ĐÂU ANH HỎI | CẪM LY |
| 250708 | 越語 | VIẾT TỪ KBC | CHẾ LINH |
| 400725 | 越語 | Trường Sơn Đông Trường Sơn Tây | Hoàng Hiệp |
| 401749 | 越語 | Vũ Khúc Nhạc Tình | Nguyễn Hồng Thuận |
| 402005 | 越語 | Tình Sẽ Về Đâu | Vĩnh Tâm |
| 402773 | 越語 | Về Với Thiên Nhiên | Hoàng Vũ |
| 403029 | 越語 | Tình Yêu Là Câu Đố | Nguyễn Ngọc Thiện |
| 367445 | 越語 | TRẢ LẠI EM LỜI YÊU | NHẬT TINH ANH |
| 367701 | 越語 | TỪ KHÚC NGÀY SINH | MINH QUÂN |
| 400726 | 越語 | Trường Xưa Yêu Dấu | Trần Thanh Tùng |
| 401750 | 越語 | Vừa Biết Dấu Yêu | Quốc Bảo |



