新莊店訂位專線:02-2208-5588
松山店訂位專線:02-2528-0777
永和店訂位專線:02-2924-1998
音樂榜

歌曲編號 語種 歌曲名稱 演唱者
403051 越語 Tuổi Thần Tiên Phạm Duy
367467 越語 TRAI THỜI NAY BẢO HÂN,LOAN CHÂU
367723 越語 TUỔI ĐÔI MƯƠI CẪM LY
400748 越語 Tuyết Hồng Minh Tâm
401516 越語 Về Giữa Trị An Trịnh Công Sơn
402028 越語 Và Tôi Vẫn Hát Nguyễn Văn Chung
403052 越語 Tự Tình Khúc Trịnh Công Sơn
367724 越語 TUỔI HỌC TRÒ QUẾ TRANG
367980 越語 VÌ SAO THIÊN KIM
400749 越語 Tuyết Rơi Mùa Hè Trần Lê Quỳnh
401517 越語 Về Lại Cội Nguồn Tiến Luân
402029 越語 Vài Lần Đón Đưa Trần Lê
367469 越語 TRÁI TIM AN BÌNH MINH CHÂU
367725 越語 TUỔI HỌC TRÒ-TRƯƠNG CŨ TÌNH XƯA QUỲNH DUNG,MAI THIÊN VÂN
367981 越語 VÌ SAO CHẲNG NÓI MAI SỸ ĐẰNG
400750 越語 Trở Về Cát Bụi Minh Kỳ
401518 越語 Về Lại Đồi Sim Huynh Trâm Ca
402030 越語 Vậy Là Mình Xa Nhau Bảo Chinh
367470 越語 TRÁI TIM ĂN NĂN THIÊN KIM
367726 越語 TUỔI HỒNG MỸ TÂM
第 4401 ~ 4420 筆,共 16376 筆資料