新莊店訂位專線:02-2208-5588
松山店訂位專線:02-2528-0777
永和店訂位專線:02-2924-1998
音樂榜

歌曲編號 語種 歌曲名稱 演唱者
400537 越語 Tình Em Biển Cả Nguyễn Đức Toàn
367513 越語 TRÁI TIM LỠ LẦM MINH TUYẾT
367769 越語 TUYỆT TÌNH NGỌC ĐÀI
368793 越語 VẼ LẠI PHÚC GIÂY ANH GẶP EM AKIRA PHAN
400282 越語 Trần Kiết Tường Trần Kiết Tường
400538 越語 Tình Em Còn Mãi Nhạc Hoa
401562 越語 Vùng Trời Bình Yên Phạm Hữu Tam
367514 越語 TRÁI TIM MÀU VÀNG CẪM LY,VÂN QUANG LONG
367770 越語 TUYỆT TÌNH CHẾ LINH
400539 越語 Tình Em Mãi Trao Về Anh Thái Thịnh
403099 越語 Tâm Sự Mộng Cầm Viễn Châu
367515 越語 TRÁI TIM MÀU XANH LÝ HẢI
367771 越語 TUYẾT TRẮNG NAM
368027 越語 VÔ TÌNH CẪM LY,VÂN QUANG LONG
400540 越語 Tình Em Đã Chết Nguyễn Hữu Thiết
367516 越語 TRÁI TIM MÔNG MƠ LÝ HẢI
367772 越語 TUYẾT TRẮNG SỸ PHÚ,PHILIP HUY
368028 越語 VÔ TÌNH TÔ PHƯƠNG TRANG,DOÀN VIÊT PHƯƠNG
400541 越語 Tình Đến Tình Đi Nguyễn Tuấn Khanh
367517 越語 TRÁI TIM MONG NAMH LƯƠNG TÙNG QUANG
第 4661 ~ 4680 筆,共 16376 筆資料