新莊店訂位專線:02-2208-5588
松山店訂位專線:02-2528-0777
永和店訂位專線:02-2924-1998
音樂榜

歌曲編號 語種 歌曲名稱 演唱者
995483 越語 Đón Xuân Này Nhớ Xuân Xưa Karaoke 2021 Tone Nam Karaoke Nhạc Sống Thanh Ngân 越南歌
996251 越語 Xin Gọi Nhau Là Cố Nhân Karaoke Nhạc Sống Tone Nam Mai Thảo Organ 越南歌
85147 日語 あなたのブルース
921244 日語 ねぇ、 SHISHAMO
143004 台語 蔡家蓁
995228 越語 Yêu thương tiếp nối Mỹ Tâm 越南歌
995996 越語 Đã Có Ai Nói Yêu Anh Chưa Karaoke Beat Tone Nữ Nhan 越南歌
996252 越語 Ánh Trăng Hiểu Lòng Em (Remix) - Lương Bích Hữu 越南歌
13724 粵語 WISH 衛蘭
212892 國語 葉曉粵
85148 日語 あなたの妻と呼ばれたい
11677 粵語 飛(LIVE) 郭富城
995997 越語 Đi đu đưa đi Karaoke Beat gốc 越南歌
85149 日語 あなたひとすじ
111773 國語 蕭敬騰
920478 國語 黃偉晉
992926 國語 怕胖團
995230 越語 Xa Muôn Trùng Mây 越南歌
13470 粵語 吳浩康
85150 日語 あなたまかせの夜だから
第 47901 ~ 47920 筆,共 96524 筆資料