新莊店訂位專線:02-2208-5588
松山店訂位專線:02-2528-0777
永和店訂位專線:02-2924-1998
音樂榜

歌曲編號 語種 歌曲名稱 演唱者
993237 韓語 WONDERLAND ATEEZ
213461 國語 朱夢蝶
221141 國語 沈以誠
260053 韓語 꾳이 진다 서명은
140758 台語 謝銘祐
217814 國語 六哲
13271 粵語 運(LIVE) 側田
218071 國語 火箭少女101
38871 國語 伍佰
170455 英語 You Give Love A Bad Name(演唱會) BON JOVI
915927 國語 你(我是唱作人2) TIZZY T
918744 國語 YOU 俞更寅
995544 越語 Xập Xình Ngày Cưới Ngọc Phụng sáng tác mới nhất của Ngọc Phụng 越南歌
220632 國語 Y'all Don't Touch It(炙熱的我們) R1SE,SNH48
221144 國語 杜雯媞
39384 國語 艾夢萌
111832 國語 X未知數 SPEXIAL
992729 英語 WILD TROYE SIVAN
995033 越語 Xuân Về Khắp Nơi - Gin Tuấn Kiệt ft Han Sara - Sub Chuẩn 越南歌
995545 越語 Yêu Một Người Bình Thường Vũ Duy Khánh Bản Karaoke Beat Gốc Của Vũ Duy Khánh 越南歌
第 48241 ~ 48260 筆,共 96524 筆資料