音樂榜
| 歌曲編號 | 語種 | 歌曲名稱 | 演唱者 |
| 993237 | 韓語 | WONDERLAND | ATEEZ |
| 213461 | 國語 | 船 | 朱夢蝶 |
| 221141 | 國語 | 雨 | 沈以誠 |
| 260053 | 韓語 | 꾳이 진다 | 서명은 |
| 140758 | 台語 | 行 | 謝銘祐 |
| 217814 | 國語 | 家 | 六哲 |
| 13271 | 粵語 | 運(LIVE) | 側田 |
| 218071 | 國語 | 風 | 火箭少女101 |
| 38871 | 國語 | 蛇 | 伍佰 |
| 170455 | 英語 | You Give Love A Bad Name(演唱會) | BON JOVI |
| 915927 | 國語 | 你(我是唱作人2) | TIZZY T |
| 918744 | 國語 | YOU | 俞更寅 |
| 995544 | 越語 | Xập Xình Ngày Cưới Ngọc Phụng sáng tác mới nhất của Ngọc Phụng | 越南歌 |
| 220632 | 國語 | Y'all Don't Touch It(炙熱的我們) | R1SE,SNH48 |
| 221144 | 國語 | 雪 | 杜雯媞 |
| 39384 | 國語 | 狼 | 艾夢萌 |
| 111832 | 國語 | X未知數 | SPEXIAL |
| 992729 | 英語 | WILD | TROYE SIVAN |
| 995033 | 越語 | Xuân Về Khắp Nơi - Gin Tuấn Kiệt ft Han Sara - Sub Chuẩn | 越南歌 |
| 995545 | 越語 | Yêu Một Người Bình Thường Vũ Duy Khánh Bản Karaoke Beat Gốc Của Vũ Duy Khánh | 越南歌 |



