音樂榜
| 歌曲編號 | 語種 | 歌曲名稱 | 演唱者 |
| 916098 | 日語 | ハルジオン | YOASOBI |
| 996227 | 越語 | Đoạn Cuối Tình Yêu Tone Nam Nhạc Sống Beat Chuẩn | 越南歌 |
| 190083 | 粵語 | 追 | 張國榮 |
| 913795 | 日語 | サクラミツツキ | SPYAIR |
| 996228 | 越語 | Đoạn Tái Bút Tone Nữ Am Nhạc Sống Huỳnh Lê | 越南歌 |
| 220292 | 國語 | 哥(說唱聽我的) | ATHREE,CREAMD |
| 41860 | 國語 | 等 | 黃湘怡 |
| 111748 | 國語 | 晴 | 汪蘇瀧 |
| 112772 | 國語 | YES I DO | 王思佳 |
| 995461 | 越語 | Đàn Ông Cũng Biết Khóc Full HD Khánh Phương | 越南歌 |
| 996229 | 越語 | Đừng Nói Yêu Tôi Tone Nữ Bbm Nhạc Sống Beat Chuẩn Dễ Hát | 越南歌 |
| 13445 | 粵語 | YOU ARE MY EVERYTHING | 馮曦妤,陳柏宇 |
| 112005 | 國語 | 跑 | 朱俐靜 |
| 995462 | 越語 | Điểm Ca Đích Nhân Remix 点歌的人 海来阿木 Đời Nhạc Sỹ Beat chuẩn Hoàng Đạt KB | 越南歌 |
| 996230 | 越語 | Đừng Yêu Nữa Em Mệt Rồi Min Beat Chuẩn | 越南歌 |
| 49030 | 國語 | 火 | 藍燕 |
| 190086 | 粵語 | 紅 | 張國榮 |
| 922503 | 日語 | かくれんぼ(原唱) | 優里 |
| 995463 | 越語 | Đồi Thông Hai Mộ Tone Nam Nhạc Sống Trọng Hiếu | 越南歌 |
| 996231 | 越語 | Đứt Từng Đoạn Ruột Lương Bích Hữu | 越南歌 |



