音樂榜
| 歌曲編號 | 語種 | 歌曲名稱 | 演唱者 |
| 920219 | 國語 | 河 | 魏晗(懋懋) |
| 921243 | 日語 | 夏のせい | RADWIMPS |
| 993947 | 國語 | 破 | 賀峻霖 |
| 995227 | 越語 | Xin Em Đừng Đi Khánh phương Beat Gốc | 越南歌 |
| 995483 | 越語 | Đón Xuân Này Nhớ Xuân Xưa Karaoke 2021 Tone Nam Karaoke Nhạc Sống Thanh Ngân | 越南歌 |
| 996251 | 越語 | Xin Gọi Nhau Là Cố Nhân Karaoke Nhạc Sống Tone Nam Mai Thảo Organ | 越南歌 |
| 85147 | 日語 | あなたのブルース | |
| 921244 | 日語 | ねぇ、 | SHISHAMO |
| 143004 | 台語 | 傘 | 蔡家蓁 |
| 995228 | 越語 | Yêu thương tiếp nối Mỹ Tâm | 越南歌 |
| 995996 | 越語 | Đã Có Ai Nói Yêu Anh Chưa Karaoke Beat Tone Nữ Nhan | 越南歌 |
| 996252 | 越語 | Ánh Trăng Hiểu Lòng Em (Remix) - Lương Bích Hữu | 越南歌 |
| 13724 | 粵語 | WISH | 衛蘭 |
| 212892 | 國語 | 悶 | 葉曉粵 |
| 85148 | 日語 | あなたの妻と呼ばれたい | |
| 11677 | 粵語 | 飛(LIVE) | 郭富城 |
| 995997 | 越語 | Đi đu đưa đi Karaoke Beat gốc | 越南歌 |
| 85149 | 日語 | あなたひとすじ | |
| 111773 | 國語 | 色 | 蕭敬騰 |
| 920478 | 國語 | 伴 | 黃偉晉 |



