音樂榜
| 歌曲編號 | 語種 | 歌曲名稱 | 演唱者 |
| 170575 | 英語 | WATERFALLS | TLC |
| 50767 | 國語 | SORRY | 高登 |
| 911951 | 國語 | Simon(2019中國好聲音) | 由博文 |
| 995152 | 越語 | Tướng Quân Nhật Phong Bản chìm sâu dễ hát nhất | 越南歌 |
| 13136 | 粵語 | SHAKE SHAKE SHAKE | 風火海 |
| 996176 | 越語 | Thế Giới Ảo Tình Yêu Thật Remake Karaoke Trịnh Đình Quang | 越南歌 |
| 260688 | 韓語 | Shadow(影子) | 溫流(ONEW) |
| 993873 | 國語 | WHY YOU | 李玉璽 |
| 995153 | 越語 | Túp lều lý tưởng Remix Hồ Quang Hiếu beat gốc | 越南歌 |
| 996177 | 越語 | The Men Gọi Tên Em Trong Đêm | 越南歌 |
| 260177 | 韓語 | SWEET TALKER(韓語) | TWICE |
| 260689 | 韓語 | SUGAR FREE | T-ARA |
| 995154 | 越語 | Về Đâu Mái Tóc Người Thương Quang Lê Beat Chuẩn Chất Lượng Cao | 越南歌 |
| 996178 | 越語 | The Men Mất Em Anh Có Buồn Version 2 | 越南歌 |
| 15442 | 粵語 | STAND UP(LIVE) | 劉德華 |
| 260690 | 韓語 | Whyd You Leave Me(為何只有你) | 徐恩光 |
| 995155 | 越語 | Vùng Lá Me Bay Hữu Khương | 越南歌 |
| 996179 | 越語 | Tinh Buon Cua H Đàm Vĩnh Hưng | 越南歌 |
| 40275 | 國語 | STOP NOW | 光良 |
| 180307 | 日語 | VITALIZATION | 水樹奈奈 |



