新莊店訂位專線:02-2208-5588
松山店訂位專線:02-2528-0777
永和店訂位專線:02-2924-1998
音樂榜

歌曲編號 語種 歌曲名稱 演唱者
170575 英語 WATERFALLS TLC
50767 國語 SORRY 高登
911951 國語 Simon(2019中國好聲音) 由博文
995152 越語 Tướng Quân Nhật Phong Bản chìm sâu dễ hát nhất 越南歌
13136 粵語 SHAKE SHAKE SHAKE 風火海
996176 越語 Thế Giới Ảo Tình Yêu Thật Remake Karaoke Trịnh Đình Quang 越南歌
260688 韓語 Shadow(影子) 溫流(ONEW)
993873 國語 WHY YOU 李玉璽
995153 越語 Túp lều lý tưởng Remix Hồ Quang Hiếu beat gốc 越南歌
996177 越語 The Men Gọi Tên Em Trong Đêm 越南歌
260177 韓語 SWEET TALKER(韓語) TWICE
260689 韓語 SUGAR FREE T-ARA
995154 越語 Về Đâu Mái Tóc Người Thương Quang Lê Beat Chuẩn Chất Lượng Cao 越南歌
996178 越語 The Men Mất Em Anh Có Buồn Version 2 越南歌
15442 粵語 STAND UP(LIVE) 劉德華
260690 韓語 Whyd You Leave Me(為何只有你) 徐恩光
995155 越語 Vùng Lá Me Bay Hữu Khương 越南歌
996179 越語 Tinh Buon Cua H Đàm Vĩnh Hưng 越南歌
40275 國語 STOP NOW 光良
180307 日語 VITALIZATION 水樹奈奈
第 48861 ~ 48880 筆,共 96524 筆資料