音樂榜
| 歌曲編號 | 語種 | 歌曲名稱 | 演唱者 |
| 995176 | 越語 | Teen Vọng Cổ Vĩnh Thuyên Kim | 越南歌 |
| 995432 | 越語 | The Men Ngàn Nỗi Nhớ Gửi Đến | 越南歌 |
| 50536 | 國語 | S.N.G | 周湯豪 |
| 913512 | 韓語 | SAVIOR | AB6IX |
| 995177 | 越語 | Thần Thoại KARAOKE Hồ Quang Hiếu | 越南歌 |
| 995433 | 越語 | THE MEN KARAOKE MẤT ANH EM CÓ BUỒN NEW VERSION THE MEN BEAT GỐC KHÔNG BÈ | 越南歌 |
| 210793 | 國語 | SHANA(LIVE) | 楊樂 |
| 40553 | 國語 | SUPER STAR | S.H.E |
| 913513 | 韓語 | SEOUL | BOL4 |
| 995178 | 越語 | Thay Lòng Nal x TVK KARAOKE BEAT GỐC | 越南歌 |
| 995434 | 越語 | Thì ra mình rất cô đơn karaoke Khởi | 越南歌 |
| 216682 | 國語 | WHO'S THAT GIRL她是誰 | 孟佳 |
| 40554 | 國語 | SILENCE | 楊乃文 |
| 995179 | 越語 | Thương Nhau Lý Tơ Hồng Karaoke Nhạc Sống Remix Hay Nhất Tone Nam | 越南歌 |
| 995435 | 越語 | THÍCH RỒI ĐẤY SUNI Hạ Linh Guitar beat solo karaoke Muối SV | 越南歌 |
| 114539 | 國語 | STILL LOVE YOU | 張立昂 |
| 51563 | 國語 | WHAT CAN I DO | 潘瑋柏 |
| 260715 | 韓語 | Trust Me(MIDZY)(相信我(MIDZY)) | ITZY |
| 994412 | 國語 | Simon(中國好聲音2022) | 周菲戈 |
| 995180 | 越語 | Tìm Lại Bầu Trời Karaoke Tone Nữ Huy Hoàng | 越南歌 |



