新莊店訂位專線:02-2208-5588
松山店訂位專線:02-2528-0777
永和店訂位專線:02-2924-1998
音樂榜

歌曲編號 語種 歌曲名稱 演唱者
995176 越語 Teen Vọng Cổ Vĩnh Thuyên Kim 越南歌
995432 越語 The Men Ngàn Nỗi Nhớ Gửi Đến 越南歌
50536 國語 S.N.G 周湯豪
913512 韓語 SAVIOR AB6IX
995177 越語 Thần Thoại KARAOKE Hồ Quang Hiếu 越南歌
995433 越語 THE MEN KARAOKE MẤT ANH EM CÓ BUỒN NEW VERSION THE MEN BEAT GỐC KHÔNG BÈ 越南歌
210793 國語 SHANA(LIVE) 楊樂
40553 國語 SUPER STAR S.H.E
913513 韓語 SEOUL BOL4
995178 越語 Thay Lòng Nal x TVK KARAOKE BEAT GỐC 越南歌
995434 越語 Thì ra mình rất cô đơn karaoke Khởi 越南歌
216682 國語 WHO'S THAT GIRL她是誰 孟佳
40554 國語 SILENCE 楊乃文
995179 越語 Thương Nhau Lý Tơ Hồng Karaoke Nhạc Sống Remix Hay Nhất Tone Nam 越南歌
995435 越語 THÍCH RỒI ĐẤY SUNI Hạ Linh Guitar beat solo karaoke Muối SV 越南歌
114539 國語 STILL LOVE YOU 張立昂
51563 國語 WHAT CAN I DO 潘瑋柏
260715 韓語 Trust Me(MIDZY)(相信我(MIDZY)) ITZY
994412 國語 Simon(中國好聲音2022) 周菲戈
995180 越語 Tìm Lại Bầu Trời Karaoke Tone Nữ Huy Hoàng 越南歌
第 48981 ~ 49000 筆,共 96524 筆資料