音樂榜
| 歌曲編號 | 語種 | 歌曲名稱 | 演唱者 |
| 89565 | 韓語 | THRILLA KILLA | VAV |
| 221661 | 國語 | SUGARFREE | 孫芮(SNH48) |
| 49117 | 國語 | TAIWAN | JULIE |
| 912349 | 國語 | Say Something+沒離開(天賜的聲音) | 炎亞綸 |
| 921822 | 國語 | TIFFANY | 瘦子E.SO |
| 995294 | 越語 | Tình Em Xứ Quảng Tone Nam Nhạc Sống Trọng Hiếu | 越南歌 |
| 995550 | 越語 | Tâm Sự Đời Tôi KARAOKE Beat gốc Dương Hồng Loan | 越南歌 |
| 996062 | 越語 | Thiên Đàng WOWY ft JOLIPOLI beat chuẩn có giọng nữ Kent D | 越南歌 |
| 996318 | 越語 | THA THU LOI LAM TUAN HUNG BEAT GOC | 越南歌 |
| 56030 | 國語 | TAKE ME TO THE STAR(LIVE) | 林軍 |
| 920799 | 日語 | WAVE | IVE |
| 922079 | 韓語 | SHEESH | BABYMONSTER |
| 995551 | 越語 | Trả Lại Thời Gian Karaoke Beat Tone Nam tltg | 越南歌 |
| 996063 | 越語 | Thuyền Xa Bến Đỗ Tone Nam Karaoke Nhạc Trữ Tình Karaoke Giọng Ca Để Đời | 越南歌 |
| 996319 | 越語 | Tình Đơn Côi Tone Nam Hay Nhất Karaoke Nhạc Hoa Lời Việt Karaoke Nhạc Trẻ Thời 7X 8X 9X | 越南歌 |
| 211167 | 國語 | SDANNY LEE(LIVE) | 王藝潔 |
| 212959 | 國語 | SHE S GONE | 趙晗 |
| 220895 | 國語 | SINGLE LIGHT | 李俊毅,戴燕妮 |
| 170207 | 英語 | WAIT WAIT WAIT | 蔡徐坤 |
| 916703 | 英語 | SMILE | JUICE WRLD,THE WEEKND |



