新莊店訂位專線:02-2208-5588
松山店訂位專線:02-2528-0777
永和店訂位專線:02-2924-1998
音樂榜

歌曲編號 語種 歌曲名稱 演唱者
995306 越語 Trái Tim Của Gió Nam Cường ft Việt 越南歌
212970 國語 SAVING ALL MY LOVE FOR YOU 孟楠
180202 日語 STAY THE RIDE ALIVE GACKT
920811 韓語 SOS TWICE
991979 英語 SAY SO DOJA CAT
995051 越語 Vầng Trăng Khóc Nhật Tinh Anh Khánh Ngọc Beat Gốc CHUẨN 100 越南歌
995307 越語 Vô hình trong tim em Mr Siro 越南歌
995563 越語 TRONG TRÍ NHỚ CỦA ANH duycuongdz 越南歌
14827 粵語 WE'LL BE TOGETHER(LIVE) 梅豔芳
170475 英語 UNDERDOG ALICIA KEYS
917227 英語 STRONG SONNA RELE
996332 越語 Sau Những Ngày Hạnh Phúc 越南歌
51692 國語 TELL ME WHY T.R.Y
260588 韓語 SEXY LOVE T-ARA
996333 越語 Tận Cùng Nỗi Nhớ Karaoke Will 365 Han Sara 越南歌
14317 粵語 SAY GOODBYE 譚耀文
260589 韓語 START GAHO
921070 日語 SLOW SNOW MAN
992494 英語 Speechless(沈默) NAOMI SCOTT
996334 越語 Tình Mãi Bên Anh Karaoke 越南歌
第 49661 ~ 49680 筆,共 96524 筆資料