音樂榜
| 歌曲編號 | 語種 | 歌曲名稱 | 演唱者 |
| 40515 | 國語 | OREA | 鍾漢良 |
| 912707 | 韓語 | PRAY | FTISLAND |
| 260163 | 韓語 | OH MY | LABOUM |
| 260419 | 韓語 | MONSTER | RED VELVET,IRENE,SEULGI |
| 260675 | 韓語 | MONSTA TRUCK | MONSTA X |
| 995140 | 越語 | Năm Anh Em Trên Một Chiếc Xe Tăng Remix Tone Nam Nhạc Sống Trọng Hiếu | 越南歌 |
| 995396 | 越語 | Mây Và Núi Hoài Nam | 越南歌 |
| 996164 | 越語 | Mỹ Tâm Chuyện Như Chưa Bắt Đầu PRETEND WE HAD NO START | 越南歌 |
| 219972 | 國語 | MURMUR | 魏嘉瑩 |
| 221508 | 國語 | RUBIA | 周深 |
| 170308 | 英語 | MY HERO | 田亞霍 |
| 40516 | 國語 | NEVER MIND | S.H.E |
| 912708 | 韓語 | QUIT | FTISLAND |
| 915012 | 韓語 | RESCUE | SHINEE |
| 260420 | 韓語 | NOT SHY | ITZY |
| 992325 | 粵語 | ONE AND ALL | MIRROR |
| 995141 | 越語 | Ngắm Hoa Lệ Rơi Beat Gốc Bè Châu Khải Phong | 越南歌 |
| 995397 | 越語 | Nếu không chỉ là mơ Phan Đình Tùng | 越南歌 |
| 996165 | 越語 | Người Hãy Quên Em Đi Mỹ Tâm | 越南歌 |
| 170053 | 英語 | SABIRNA DON'T GET MARRIED AGAIN | 王若琳 |



