音樂榜
| 歌曲編號 | 語種 | 歌曲名稱 | 演唱者 |
| 921042 | 英語 | MOURNING | POST MALONE |
| 995538 | 越語 | Rồi Nâng Cái Ly Nal Beat Gốc | 越南歌 |
| 996050 | 越語 | Lặng Thầm Yêu Miu Lê Full Beat | 越南歌 |
| 14546 | 粵語 | MAKE A WISH | 蔡卓妍 |
| 89554 | 韓語 | ORANGE NIGHT | SUGARBOWL |
| 914642 | 日語 | OZ. | YAMA |
| 141267 | 台語 | NEON | 曾甜 |
| 996051 | 越語 | Mãi Mãi Bên Nhau Noo Phước Thịnh Beat | 越南歌 |
| 214995 | 國語 | MERCY | 張目 |
| 113363 | 國語 | RUN | 花兒 |
| 49107 | 國語 | P.S | 麼多多 |
| 180179 | 日語 | REBEL FLAG | GARNIDELIA |
| 910803 | 國語 | RING RING RING | 不是花火呀 |
| 996052 | 越語 | mày của hôm nay Kidz beat chuẩn dthnhu146 | 越南歌 |
| 996308 | 越語 | PHỐ CŨ VẮNG ANH CẨM LY | 越南歌 |
| 180436 | 日語 | RED FLAVOR | RED VELVET |
| 995029 | 越語 | Nếu-Noo Phước Thịnh Ft Đông Nhi | 越南歌 |
| 996053 | 越語 | Mùa Đông Của Anh Tone Nam Beat Gốc Chuẩn Nhà Phát Hành Mùa Đông Của Anh | 越南歌 |
| 170453 | 英語 | ROBBERY | JUICE WRLD |
| 115669 | 國語 | Panama(中文版) | 莊心妍 |



