音樂榜
| 歌曲編號 | 語種 | 歌曲名稱 | 演唱者 |
| 15075 | 粵語 | MY RODEO | 鍾舒漫 |
| 220387 | 國語 | Paradise Island天堂島 | ZI |
| 170211 | 英語 | PULL ME UP | 張靚穎 |
| 40163 | 國語 | MA MA | 袁泉 |
| 116451 | 國語 | Play(中國好聲音2020) | 龍女和飛象 |
| 260579 | 韓語 | REMEMBER ME | OH MY GIRL |
| 995300 | 越語 | Mất Cảm Giác Yêu Khắc Việt Beat Chuẩn | 越南歌 |
| 996324 | 越語 | Lâm Triệu Minh Cảm Ơn Kẻ Thứ 3 | 越南歌 |
| 170212 | 英語 | MILK | 澀谷毅 |
| 40164 | 國語 | MISSING U | 周渝民 |
| 913124 | 韓語 | MANSAE | SEVENTEEN |
| 995301 | 越語 | MOT LAN THOI NAM CUONG | 越南歌 |
| 995557 | 越語 | Mình là gì của nhau - Beat chuẩn-Lyrics Hero | 越南歌 |
| 996325 | 越語 | Lời Chưa Nói Karaoke Hải Ngoại | 越南歌 |
| 221413 | 國語 | Melody(青春有你2) | 黃一鳴,李熙凝,李依宸,NINEONE趙馨玥 |
| 180197 | 日語 | POWER UP | RED VELVET |
| 995046 | 越語 | PHỐI ĐAU CÀNG ĐAU SAKA TRƯƠNG TUYỀN QUÁ HAY | 越南歌 |
| 995302 | 越語 | Ngại Yêu Khắc Việt | 越南歌 |
| 995558 | 越語 | Lời Anh Muốn Nói-The Men | 越南歌 |
| 996326 | 越語 | Mình Kết Thúc Đi Beat Karaoke Đinh Kiến Phong | 越南歌 |



