新莊店訂位專線:02-2208-5588
松山店訂位專線:02-2528-0777
永和店訂位專線:02-2924-1998
音樂榜

歌曲編號 語種 歌曲名稱 演唱者
995029 越語 Nếu-Noo Phước Thịnh Ft Đông Nhi 越南歌
996053 越語 Mùa Đông Của Anh Tone Nam Beat Gốc Chuẩn Nhà Phát Hành Mùa Đông Của Anh 越南歌
170453 英語 ROBBERY JUICE WRLD
115669 國語 Panama(中文版) 莊心妍
911061 國語 OHNANA(晴朗密碼) S.K.Y天空少年
912853 國語 Oh愛 杜德偉
995030 越語 Người Đến Từ Triều Châu Quang Linh 越南歌
996054 越語 NẾU NGÀY ẤY beat gốc Soobin Hoàng Sơn 越南歌
89558 韓語 PARADISE T MAX
220630 國語 PUMA NINEONE趙馨玥
996055 越語 PHẢI CHĂNG EM ĐÃ YÊU JUKY SAN 越南歌
995288 越語 Một Bước Yêu Vạn Dặm Đau Mr siro 越南歌
996056 越語 PHONG TRẦN SAKHAR X ANH RỒNG 越南歌
260312 韓語 MY TROUBLE 臉紅的思春期
920793 韓語 QUEENCARD GI-DLE
995289 越語 Mùa Xuân Đó Có Em Đan Nguyên Beat Chuẩn Tone Nam 越南歌
996057 越語 Quên Cách Yêu 越南歌
170201 英語 METAL HEART6 夏道倪
170457 英語 MADE IN CHINA HIGHER BROTHERS
51929 國語 MR.COLOR 馬寧
第 51481 ~ 51500 筆,共 97188 筆資料