音樂榜
| 歌曲編號 | 語種 | 歌曲名稱 | 演唱者 |
| 993778 | 國語 | Mr.鈦(少年之名) | Mr.鈦戈,林陌,靳凡,圳南,展羽 |
| 995058 | 越語 | Một mùa đông hai cảm xúc Hồ Quang Hiếu | 越南歌 |
| 996082 | 越語 | Pháo x Megazetz Vietnamese Girl | 越南歌 |
| 993523 | 英語 | REMEMBER | URU |
| 993779 | 英語 | OUT OF TIME | THE WEEKND |
| 995571 | 越語 | Ngày Ấy Sẽ Đến-Hồ Quang Hiếu Karaoke Full Beat Gốc | 越南歌 |
| 996083 | 越語 | Phi Hành Gia Karaoke beat chuẩn RENJA x SLOW T x LIL WUYN x KAIN x SUGAR CANE | 越南歌 |
| 216563 | 國語 | NINE'S | 尹正 |
| 914675 | 韓語 | ME | JUST B |
| 996084 | 越語 | SAO EM LẠI TẮT MÁY l Phạm Nguyên Ngọc x Vanh l Official Beat Karaoke | 越南歌 |
| 216564 | 國語 | PPAP | 賈乃亮 |
| 914676 | 韓語 | MONOLOGUE | TEI |
| 995573 | 越語 | Nhạc Khúc Tình Yêu (tone nam)-Lý Hải | 越南歌 |
| 996085 | 越語 | SAO EM VẪN YÊU KARAOKE | 越南歌 |
| 215285 | 國語 | RACHEAL | 周暘 |
| 112885 | 國語 | LOVING YOU | 劉鳳瑤 |
| 116469 | 國語 | Otot(說唱聽我的) | JD |
| 914677 | 韓語 | NIRVANA | KANGDANIEL,PH-1,WDBZ |
| 995574 | 越語 | Nói Với Người Tình Tone Nam Nhạc Sống-Trọng Hiếu | 越南歌 |
| 55542 | 國語 | MY GIRL | 黃曉明 |



