音樂榜
| 歌曲編號 | 語種 | 歌曲名稱 | 演唱者 |
| 113417 | 國語 | FEEL THE HEAT | 小男孩樂團 |
| 260361 | 韓語 | FEVER | GFRIEND |
| 922378 | 英語 | CHEETAH | 王嘉爾 |
| 995082 | 越語 | Chi Dân BEAT PHỐI MỚI Chuẩn CHÍNH THỨC Đảm bảo hài lòng | 越南歌 |
| 995594 | 越語 | Có thể là bây giờ anh không thể Kidz karaoke Beat chuẩn dthnhu146 | 越南歌 |
| 996106 | 越語 | Chỉ Còn (Nuối Tiếc) Những Mùa Nhớ (Karaoke) - Hà Anh Tuấn | 越南歌 |
| 35338 | 國語 | FLY AWAY | F.I.R |
| 112138 | 國語 | FLY FLY FLY | 王思佳 |
| 260362 | 韓語 | FIESTA | IZ ONE |
| 918539 | 韓語 | EXCEL | 8TURN |
| 996107 | 越語 | Cô Đơn Mình Anh (Karaoke) - Đàm Vĩnh Hưng | 越南歌 |
| 35339 | 國語 | FOREVER LOVE | 王力宏 |
| 39691 | 國語 | DI DA | 何潤東 |
| 251659 | 越語 | BẦN | TRUONG VU |
| 996108 | 越語 | Em Luôn Ở Trong Tâm Trí Anh | 越南歌 |
| 992781 | 英語 | DANGEROUS | MICHAEL JACKSON |
| 996109 | 越語 | Em của quá khứ Huy Nam | 越南歌 |
| 219917 | 國語 | FLY AWAY | 火山派對阿融化冰淇淋 |
| 49677 | 國語 | D.I.S.C.O | 阿筎那 |
| 252685 | 越語 | FIREFLIES | NHAC HOA |



