音樂榜
| 歌曲編號 | 語種 | 歌曲名稱 | 演唱者 |
| 995107 | 越語 | Bỗng Dưng Muốn Khóc Minh Thư | 越南歌 |
| 995363 | 越語 | Giá Một Lần Hoán Đổi Ngô Kiến Huy Karaoke Dlkara | 越南歌 |
| 260643 | 韓語 | CHEWING GUM | NCT DREAM |
| 10020 | 粵語 | DON'T STOP(LIVE) | 陳慧琳 |
| 995108 | 越語 | BUỒN CỦA ANH Đạt G x KICM x Masew Bản CHUẨN | 越南歌 |
| 995364 | 越語 | Giấc Mơ Chỉ Là Giấc Mơ Hồ Ngọc Hà | 越南歌 |
| 996132 | 越語 | Chuyện tình nàng trinh nữ tên Thi Remix Hồ Quang Hiếu | 越南歌 |
| 912932 | 韓語 | CHEERS | SEVENTEEN |
| 260644 | 韓語 | DAYDREAM | JOOYOUNG |
| 916004 | 韓語 | CHILD | MARK |
| 10021 | 粵語 | ELAINE(LIVE) | 譚詠麟 |
| 995109 | 越語 | Buồn Làm Chi Em Ơi Đàm Vĩnh Hưng Beat chuẩn | 越南歌 |
| 995365 | 越語 | Giới Hạn Khởi My Karaoke Dlkara | 越南歌 |
| 170021 | 英語 | CIONS | 王若琳 |
| 45605 | 越語 | COME ON COME ON | DANCE FLOW |
| 913445 | 韓語 | DOOMCHITA | SECRET NUMBER |
| 915237 | 韓語 | DANCE | OFFONOFF |
| 10022 | 粵語 | ERICA | 側田 |
| 995110 | 越語 | Cạm Bẫy Tình Yêu Nhạc Sống Remix Tone Nam | 越南歌 |
| 995366 | 越語 | Giọt Lệ Tình Karaoke Beat Tone Nam | 越南歌 |



