音樂榜
| 歌曲編號 | 語種 | 歌曲名稱 | 演唱者 |
| 996047 | 越語 | Hùng Long Phong Bá Jombie Sakhar Danhka Bean Sinkra Remix | 越南歌 |
| 996303 | 越語 | Hóa Ra Em Vẫn Chờ Remix Châu Khải Phong Karaoke DLKARA | 越南歌 |
| 170191 | 英語 | I DREAM A DREAM | 李琦,高天鶴 |
| 260559 | 韓語 | HOW GREAT IS YOUR LOVE | 少女時代 |
| 995024 | 越語 | Hai thế giới | 越南歌 |
| 996048 | 越語 | Kết Thúc Lâu Rồi Lê Bảo Bình | 越南歌 |
| 996304 | 越語 | HongKong 1 Karaoke Nguyễn Trọng Tài Chuyện tình lướt qua Beat chuẩn MLA | 越南歌 |
| 213968 | 國語 | HURT | 李子卿 |
| 215760 | 國語 | LIFE'S A STRUGGLE | VaVa毛衍七 |
| 170192 | 英語 | KILL THE MAN | 谷水車間 |
| 115152 | 國語 | JEEP情人 | 楊坤 |
| 260560 | 韓語 | I GOT A BOY(MTV) | 少女時代 |
| 920273 | 國語 | LOST | 隊長 |
| 995281 | 越語 | KHÓC CÙNG EM Mr Siro x Gray x Wind HƯƠNG LY COVER | 越南歌 |
| 14545 | 粵語 | I'M SORRY | 蔡卓妍 |
| 280273 | 日語 | I KNOW | 橋本 江莉果 |
| 180177 | 日語 | HYSTERIC BULLET | GARNIDELIA |
| 996306 | 越語 | Gốc Một Nửa Của Đời Mình Cao Thái Sơn MNCDM | 越南歌 |
| 14290 | 粵語 | I REMEMBER YOU | ZEN |
| 280274 | 日語 | I HATE U | ISSA,SOULJA |



