音樂榜
| 歌曲編號 | 語種 | 歌曲名稱 | 演唱者 |
| 913448 | 韓語 | GIRLS | AESPA |
| 918825 | 韓語 | COUNTDOWN (BELLE SOLO) | KISS OF LIFE |
| 993065 | 英語 | DEMONS | IMAGINE DRAGONS |
| 995113 | 越語 | Chuyến Tàu Hoàng Hôn Tone Nam Nhạc Sống Trọng Hiếu | 越南歌 |
| 995369 | 越語 | Em Say Rồi Thương Võ Beat Chuẩn | 越南歌 |
| 993066 | 英語 | GET LOW | LIAM PAYNE,ZEDD |
| 995114 | 越語 | Có Không Giữ Mất Đừng Tìm Cảnh Minh | 越南歌 |
| 995115 | 越語 | Con Đường Xưa Em Đi TONE NỮ Nhạc Sống Hoài Phong Organ | 越南歌 |
| 996139 | 越語 | Buồn Của Anh Tone Nữ Hạ Thấp Dể Hát | 越南歌 |
| 46891 | 國語 | DI DI DA | 郭書瑤 |
| 991788 | 英語 | CALIFORNIA | GRIMES |
| 995116 | 越語 | Cơn Mưa Ngang Qua Sơn Tùng MTP | 越南歌 |
| 996140 | 越語 | Cầu Mong Em Hạnh Phúc Lâm Hùng | 越南歌 |
| 290092 | 粵語 | EVERYONE | MR |
| 170028 | 英語 | CRIMINAL | BRITNEY SPEARS |
| 260140 | 韓語 | CROWN(韓語) | TXT |
| 991789 | 英語 | CALIFORNIA | WIZ KHALIFA |
| 995117 | 越語 | Cuộc Vui Cô Đơn Lê Bảo Bình Beat Gốc | 越南歌 |
| 996141 | 越語 | Chuyện Nàng Trinh Nữ Tên Thi Mai Lệ Quyên | 越南歌 |
| 210989 | 國語 | DEAR FRIEND(LIVE) | 平安 |



