音樂榜
| 歌曲編號 | 語種 | 歌曲名稱 | 演唱者 |
| 915145 | 英語 | CRAWLING | LINKIN PARK |
| 991946 | 英語 | GANGSTA LUV | SNOOP DOGG,THE DREAM |
| 995018 | 越語 | Bán Duyên Htroll | 越南歌 |
| 995274 | 越語 | Day Dứt Nỗi Đau Mr Siro | 越南歌 |
| 996042 | 越語 | Giọt Lệ Đài Trang Tone Nam Nhac Sống Trọng Hiếu | 越南歌 |
| 996298 | 越語 | Có Quên Được Đâu Thanh Thảo Beat Chuẩn Hay Nhất | 越南歌 |
| 919243 | 韓語 | FESTIVAL | 산다라박 |
| 991947 | 英語 | FRIENDS | MARSHMELLO,ANNE MARIE |
| 995531 | 越語 | Em Là Con Thuyền Cô Đơn Thái Học Beat gốc | 越南歌 |
| 996299 | 越語 | Buồn không em Karaoke Đạt G | 越南歌 |
| 212939 | 國語 | FALLING | 張新 |
| 991948 | 英語 | FLY | MARSHMELLO,LEAU CULVER |
| 995020 | 越語 | Bí Mật Trái Tim - Mai Phương, Phùng Ngọc Huy | 越南歌 |
| 995276 | 越語 | Em Ơi Em Đừng Khóc Cao Nam Thành Karaoke Beat Chuẩn | 越南歌 |
| 995532 | 越語 | Giấc Mơ Thần Tiên Miu Lê full beat | 越南歌 |
| 996300 | 越語 | Buồn Vì Ta Mất Nhau Karaoke Trương Ngôn Beat Chuẩn | 越南歌 |
| 170188 | 英語 | DADED | 尹曉蕓 |
| 916172 | 韓語 | CHRONOSAURUS | STRAY KIDS |
| 917196 | 國語 | CIRCLES | 高爾宣OSN |
| 995021 | 越語 | CHAC AI DO SE VE BEAT | 越南歌 |



