新莊店訂位專線:02-2208-5588
松山店訂位專線:02-2528-0777
永和店訂位專線:02-2924-1998
音樂榜

歌曲編號 語種 歌曲名稱 演唱者
915145 英語 CRAWLING LINKIN PARK
991946 英語 GANGSTA LUV SNOOP DOGG,THE DREAM
995018 越語 Bán Duyên Htroll 越南歌
995274 越語 Day Dứt Nỗi Đau Mr Siro 越南歌
996042 越語 Giọt Lệ Đài Trang Tone Nam Nhac Sống Trọng Hiếu 越南歌
996298 越語 Có Quên Được Đâu Thanh Thảo Beat Chuẩn Hay Nhất 越南歌
919243 韓語 FESTIVAL 산다라박
991947 英語 FRIENDS MARSHMELLO,ANNE MARIE
995531 越語 Em Là Con Thuyền Cô Đơn Thái Học Beat gốc 越南歌
996299 越語 Buồn không em Karaoke Đạt G 越南歌
212939 國語 FALLING 張新
991948 英語 FLY MARSHMELLO,LEAU CULVER
995020 越語 Bí Mật Trái Tim - Mai Phương, Phùng Ngọc Huy 越南歌
995276 越語 Em Ơi Em Đừng Khóc Cao Nam Thành Karaoke Beat Chuẩn 越南歌
995532 越語 Giấc Mơ Thần Tiên Miu Lê full beat 越南歌
996300 越語 Buồn Vì Ta Mất Nhau Karaoke Trương Ngôn Beat Chuẩn 越南歌
170188 英語 DADED 尹曉蕓
916172 韓語 CHRONOSAURUS STRAY KIDS
917196 國語 CIRCLES 高爾宣OSN
995021 越語 CHAC AI DO SE VE BEAT 越南歌
第 53381 ~ 53400 筆,共 96524 筆資料