音樂榜
| 歌曲編號 | 語種 | 歌曲名稱 | 演唱者 |
| 170483 | 英語 | FAMILY | THE CHAINSMOKERS,KYGO |
| 42483 | 國語 | FAMILY | 蕭賀碩 |
| 260595 | 韓語 | EXCUSE ME | AOA |
| 995060 | 越語 | Cánh hồng phai Trấn Thành Beat chuẩn | 越南歌 |
| 995316 | 越語 | Em nhớ anh karaoke beat Miu Lê | 越南歌 |
| 995572 | 越語 | Em Khóc Làm Anh Đau-Khánh Trung | 越南歌 |
| 214516 | 國語 | DI DA DI(我想和你唱) | 李玟,李藝璇 |
| 995061 | 越語 | Cầu Vồng Khuyết Nữ Huy Hoàng | 越南歌 |
| 995317 | 越語 | giáng sinh ngọt ngào karaoke | 越南歌 |
| 115701 | 國語 | DIAMOND鑽石 | OZI |
| 260085 | 韓語 | EASILY | BRAVE GIRLS |
| 995062 | 越語 | Cầu Vồng Sau Mưa Nữ Huy Hoàng | 越南歌 |
| 260086 | 韓語 | EASY | BEAST |
| 922359 | 英語 | Champions(創造營2021) | 周深 |
| 993271 | 英語 | Chandelier(乘風破浪) | 鄭秀妍,張儷,朱潔靜,于文文,王紫璇 |
| 995063 | 越語 | Chiếc Khăn Gió Ấm Guitar beat solo Muối SV | 越南歌 |
| 214007 | 國語 | GET IT HOT | 張曉鈺 |
| 993272 | 英語 | CRUEL | 王嘉爾 |
| 995064 | 越語 | Cho Họ Ghét Đi Em Huỳnh James Karaoke Beat Xém Gốc | 越南歌 |
| 995320 | 越語 | Chính Là Anh - Daniel Mastro (Remix) - TM Edit | 越南歌 |



