新莊店訂位專線:02-2208-5588
松山店訂位專線:02-2528-0777
永和店訂位專線:02-2924-1998
音樂榜

歌曲編號 語種 歌曲名稱 演唱者
170483 英語 FAMILY THE CHAINSMOKERS,KYGO
42483 國語 FAMILY 蕭賀碩
260595 韓語 EXCUSE ME AOA
995060 越語 Cánh hồng phai Trấn Thành Beat chuẩn 越南歌
995316 越語 Em nhớ anh karaoke beat Miu Lê 越南歌
995572 越語 Em Khóc Làm Anh Đau-Khánh Trung 越南歌
214516 國語 DI DA DI(我想和你唱) 李玟,李藝璇
995061 越語 Cầu Vồng Khuyết Nữ Huy Hoàng 越南歌
995317 越語 giáng sinh ngọt ngào karaoke 越南歌
115701 國語 DIAMOND鑽石 OZI
260085 韓語 EASILY BRAVE GIRLS
995062 越語 Cầu Vồng Sau Mưa Nữ Huy Hoàng 越南歌
260086 韓語 EASY BEAST
922359 英語 Champions(創造營2021) 周深
993271 英語 Chandelier(乘風破浪) 鄭秀妍,張儷,朱潔靜,于文文,王紫璇
995063 越語 Chiếc Khăn Gió Ấm Guitar beat solo Muối SV 越南歌
214007 國語 GET IT HOT 張曉鈺
993272 英語 CRUEL 王嘉爾
995064 越語 Cho Họ Ghét Đi Em Huỳnh James Karaoke Beat Xém Gốc 越南歌
995320 越語 Chính Là Anh - Daniel Mastro (Remix) - TM Edit 越南歌
第 53581 ~ 53600 筆,共 96524 筆資料