音樂榜
| 歌曲編號 | 語種 | 歌曲名稱 | 演唱者 |
| 368921 | 越語 | TUỔI VỀ CHIỀU | HƯƠNG LAN |
| 401946 | 越語 | Tình Đầu Không Nguôi | Trương Lê Sơn |
| 367386 | 越語 | TÔI ĐÂU MUỐN KHÓC | ƯNG HOÀNG PHÚC |
| 401947 | 越語 | Tình Yêu Không Muộn Màng | Minh Hiển |
| 367387 | 越語 | TÔI ĐÂY EM ĐÂU | LÂM CHẤN HUY |
| 367643 | 越語 | TRÔNG CÂY LẠI NHỚ ĐẾN NGƯỜI | MINH HUYỀN |
| 400668 | 越語 | Trách Người Trong Mộng | Vinh Sử |
| 401948 | 越語 | Tình Yêu Mickey | Nguyễn Hồng Thuận |
| 81692 | 國語 | TREASURE(LIVE) | 余楓 |
| 367388 | 越語 | TÔI ĐẾN TỪ QUÃNG CHÂU | NGUYỄN ĐỨC,TÚ LINH |
| 367644 | 越語 | TRỐNG CỒM | NHƯ QUỲNH |
| 400669 | 越語 | Trái Tim An Bình | Minh Châu |
| 401949 | 越語 | Tôi Là Lê Anh Nuôi | Ðàm Thanh |
| 367389 | 越語 | TÔI ĐI GIỮA HOÀNG HÔN | 陳茂豐 |
| 367645 | 越語 | TRỐNG CỒM | TIẾN ĐŨNG |
| 250909 | 越語 | TỪ NGÀY ANH ĐI | HỒ NGỌC HÀ |
| 400670 | 越語 | Trái Tim Băng Giá | Nguyễn Minh Anh |
| 401950 | 越語 | Trên Nhịp Cầu Tre | Khánh Băng |
| 367390 | 越語 | TÔI ĐI GIỮA HOÀNG HÔN | VÂN TRƯỜNG |
| 367646 | 越語 | TRỐNG CỒM | TRÚC LAM,TRÚC LINH |



