音樂榜
| 歌曲編號 | 語種 | 歌曲名稱 | 演唱者 |
| 367677 | 越語 | TRƯƠNG CHI MỴ NƯƠNG | D.TRƯỜNG,THANH THẢO |
| 368957 | 越語 | VỀ HÁT GIỮA MÙA XUÂN | XUÂN PHÚ |
| 400702 | 越語 | Trái Tim Năm 2000 | Lê Quốc Thắng |
| 401726 | 越語 | Về Miền Tây | Tô Thanh Tùng |
| 403006 | 越語 | Tìm Về Chốn Cũ | Đặng Quang Vỹ |
| 367422 | 越語 | TÔI VÀ BẠN | VŨ ĐÌNH AN |
| 367678 | 越語 | TRƯỜNG CŨ TÌNH XƯA | TuẤN VỮ |
| 400703 | 越語 | Trăng Sáng Đôi Miền | AN CHUNG |
| 367423 | 越語 | TÔI VẪN CÔ ĐƠN | MẠNH ĐÌNH |
| 367679 | 越語 | TRƯỜNG LÀNG TÔI | PHẠM TRONG CẦU |
| 400704 | 越語 | Trên Đỉnh Trường Sơn Ta Hát | HUY DU |
| 401728 | 越語 | Vẫn Mưa Rơi | Hoài An |
| 403008 | 越語 | Tình Ca Mùa Thu | Phạm Duy |
| 367424 | 越語 | TÔI VẪN CÔ ĐƠN | ĐÌNH QUY |
| 367680 | 越語 | TRƯỜNG SƠN ĐÔNG-TRƯỜNG SƠN TÂY | THU HIỀN,TRUNG ĐỨC |
| 367936 | 越語 | VẾT BỤI THỜI GIAN | CẪM LY |
| 368448 | 越語 | TƠ HỒNG | HẠNH NGUYÊN |
| 400705 | 越語 | Trên Đường Quê | Thuỳ Linh |
| 401729 | 越語 | Vẫn Mong Anh Quay Về | Truơng Huy |
| 403009 | 越語 | Tình Ca Mùa Xuân | Xuân Hồng |



