音樂榜
| 歌曲編號 | 語種 | 歌曲名稱 | 演唱者 |
| 401516 | 越語 | Về Giữa Trị An | Trịnh Công Sơn |
| 402028 | 越語 | Và Tôi Vẫn Hát | Nguyễn Văn Chung |
| 403052 | 越語 | Tự Tình Khúc | Trịnh Công Sơn |
| 367724 | 越語 | TUỔI HỌC TRÒ | QUẾ TRANG |
| 367980 | 越語 | VÌ SAO | THIÊN KIM |
| 400749 | 越語 | Tuyết Rơi Mùa Hè | Trần Lê Quỳnh |
| 401517 | 越語 | Về Lại Cội Nguồn | Tiến Luân |
| 402029 | 越語 | Vài Lần Đón Đưa | Trần Lê |
| 367469 | 越語 | TRÁI TIM AN BÌNH | MINH CHÂU |
| 367725 | 越語 | TUỔI HỌC TRÒ-TRƯƠNG CŨ TÌNH XƯA | QUỲNH DUNG,MAI THIÊN VÂN |
| 367981 | 越語 | VÌ SAO CHẲNG NÓI | MAI SỸ ĐẰNG |
| 400750 | 越語 | Trở Về Cát Bụi | Minh Kỳ |
| 401518 | 越語 | Về Lại Đồi Sim | Huynh Trâm Ca |
| 402030 | 越語 | Vậy Là Mình Xa Nhau | Bảo Chinh |
| 367470 | 越語 | TRÁI TIM ĂN NĂN | THIÊN KIM |
| 367726 | 越語 | TUỔI HỒNG | MỸ TÂM |
| 401519 | 越語 | Về Lại Quê Em | Vũ Thành |
| 402031 | 越語 | Về Quê Anh | Nhật Anh |
| 403055 | 越語 | Và Anh Vẫn Hát | Bằng Kiều |
| 367727 | 越語 | TUỔI MỘNG XỨ ĐÔNG | CẪM LY |



