音樂榜
| 歌曲編號 | 語種 | 歌曲名稱 | 演唱者 |
| 367719 | 越語 | TUỔI 13 | THÁI HIỀN |
| 367975 | 越語 | VÌ LỠ THƯƠNG NHAU | HUY VŨ |
| 400744 | 越語 | Tuổi Đời Mênh Mong | Trịnh Công Sơn |
| 403048 | 越語 | Trời Hân Hoan | Nhạc Pháp |
| 367464 | 越語 | TRÁI MỒNG TƠI | QUỐC ĐẠI |
| 367720 | 越語 | TUÔI ĐÃ BUỒN | NỮ |
| 367976 | 越語 | VÌ MỘT NGƯỜI RA ĐI | ƯNG HOÀNG PHÚC |
| 400745 | 越語 | Tuổi Trẻ Thế Hệ Bác Hồ | Triệu Dâng |
| 401513 | 越語 | Vầng Trăng Đêm Trôi | Nhạc Hoa |
| 402025 | 越語 | Trăng Về Thôn Giã | Hoài An |
| 367465 | 越語 | TRẢI MỒNG TƠI | KIM TỬLONG,TÀI LINH |
| 367721 | 越語 | TUÔI ĐÃ BUỒN | NHƯ QUỲNH,HỢP CA |
| 367977 | 越語 | VÌ NGHÈO KO GIỮ ĐƯỢC EM | LÂM GIA HUY |
| 400746 | 越語 | Tuổi Trẻ Và Ước Vọng | Vy Nhật Tảo |
| 401514 | 越語 | Vầng Trán Suy Tư | Thanh Sơn |
| 402026 | 越語 | Truyền Thuyết Về Tình Yêu | Lương Bằng Quang |
| 403050 | 越語 | Tuổi Mộng Mơ | Phạm Duy |
| 367466 | 越語 | TRẢI MỒNG TƠI | PHI NHUNG |
| 367722 | 越語 | TUỔI ĐÔI MƯƠI | THIÊN PHÚ |
| 367978 | 越語 | VỊ NGỌT ĐÔI MÔI | MINH TUYẾT,THẾ SƠN |



