音樂榜
| 歌曲編號 | 語種 | 歌曲名稱 | 演唱者 |
| 400399 | 越語 | THE CUP OF LIFE | Nhạc Tây Ban Nha |
| 365839 | 越語 | PHỐ HOA | CẪM LY |
| 366351 | 越語 | THÀ ĐỪNG QUEN NHAU | VÂN QUANG LONG |
| 365840 | 越語 | PHÔ KHÔNG TÊN | KHÁNH ĐƠN,KHÁNH TRUNG |
| 366096 | 越語 | SAO CHƯA THẤY HƠI ÂM (TÂN CỔ) | MINH VƯƠNG |
| 366352 | 越語 | THÀ ĐỪNG YÊU NHAU | MẠNH QUỲNH |
| 700432 | 越語 | QUEN THUỘC | THẢO LÊ |
| 66065 | 越語 | RADIO BUỒN | LINDA TRANG ĐÀI,TOMMY NGÔ |
| 400145 | 越語 | Phải Chăng Tôi Yêu 2 Người | Duy Mạhh |
| 401937 | 越語 | Phố Không Anh | Thu Hà |
| 365841 | 越語 | PHỐ NHỎ TÌNH NGƯƠI | KHÁNH HOÀNG |
| 366097 | 越語 | SAO ĐÀNH XA ANH | CHẾ LINH |
| 366353 | 越語 | THÀ EM ĐI LẤY CHỒNG | TƯỜNG NGUYÊN |
| 170257 | 英語 | SWEET DREAMS | MARILYN MANSON |
| 401938 | 越語 | Qua Cơn Mê | Nhất Ngân |
| 365842 | 越語 | PHỐ THÌ NGÀY BUỒN | NGỌC ÁNH |
| 366354 | 越語 | THÀ EM ĐỪNG YÊU TÔI | HÀN THÁI TÚ |
| 400147 | 越語 | Pháo Hồng Tiễn Biệt | Khánh Băng |
| 401939 | 越語 | Quán Vắng Xa Rồi | Trần Minh Phi |
| 402963 | 越語 | Phiêu Bồng Ca | Trần Quang Lộc |



