音樂榜
| 歌曲編號 | 語種 | 歌曲名稱 | 演唱者 |
| 366143 | 越語 | SẦU ĐAU ĐẮNG HOÀI | HƯƠNG LAN |
| 700479 | 越語 | PHỐ YÊU | NAM CƯỜNG |
| 53311 | 泰語 | REKENING CINTA | AYU TING TING |
| 251199 | 越語 | PHÙ DU TRẮNG | CHÂU GIA KIỆT |
| 69696 | 越語 | PHẠM QUỲNH ANH | QUANG HUY |
| 400192 | 越語 | Phút Giây Đợi Chờ | Trần Huân |
| 700480 | 越語 | QUÊN ĐI | X5 |
| 53312 | 泰語 | RINTANGAN | GLENN FREDLY,CINDY |
| 251200 | 越語 | PHẠM QUỲNH ANH | QUANG HUY |
| 400193 | 越語 | Phút Giây Thần Tiên | Nhạc Ngoại |
| 365889 | 越語 | PHÚT GIÂY NỒNG SAY | VÂN QUANG LONG |
| 366145 | 越語 | SẦU ĐÔNG | E.PHƯỢNG,D.L.NA |
| 700481 | 越語 | SẼ KHÔNG CÒN NỮA | TUẤN HƯNG |
| 53313 | 泰語 | SALAHI AKU | RIO FEBRIAN |
| 400194 | 越語 | Phút Giao Thừa Lặng Lẽ | Anh Quân |
| 400450 | 越語 | Thuyền Em Đi Trong Đêm | Nguyễn Phú Yên |
| 85058 | 日語 | STAY WITH ME | 倖田來未 |
| 365890 | 越語 | PHÚT GIÂY THẦN TIÊU | LƯU BÍCH,LAN ANH |
| 366146 | 越語 | SẦU ĐÔNG | NỮ |
| 366402 | 越語 | THÁNG NĂM ÊM ĐỀM | ĐOAN TRANG |



