新莊店訂位專線:02-2208-5588
松山店訂位專線:02-2528-0777
永和店訂位專線:02-2924-1998
音樂榜

歌曲編號 語種 歌曲名稱 演唱者
366125 越語 SAO LÒNG CÒN THƯƠNG MẠNH QUỲNH
400174 越語 Phù Sa Nồng Nàn Trần Quang Huy
280110 日語 SEXY SUMMERに雪が降る SEXY ZONE
85038 日語 SWEAR ALAN
365870 越語 PHƯƠNG TRỜI XỨ LẠ MẠNH QUỲNH,HƯƠNG THỦY
366126 越語 SAO LÒNG CÒN THƯƠNG HƯƠNG LAN
400175 越語 Phong Ba Tình Đời Nhạc Hoa
280111 日語 THE GIFT 濱崎步
365871 越語 PHƯƠNG XA MÌNH ANH VÂN QUANG LONG
366127 越語 SAO NGƯỜI NỠ QUÊN NGUYỄN HƯNG
400176 越語 Phút Ban Đầu Nguyễn Bá Nghiêm
81968 英語 REFLECTION CHRISTINA AGUILERA
365872 越語 PHƯỢNG YÊU THANH THỦY
366128 越語 SAO NỠ ĐÀNH PHỤ NHAU TRƯỜNG VŨ
251440 越語 QUÊN ANH EM KHÔNG LÀM ĐƯỢC VĨNH THUYÊN KIM,LƯƠNG KHÁNH VY
400177 越語 Phố Chiều Mưa Bay Sông Trà
402737 越語 Phong Nha Ơi Phong Nha UNKNOWN
365873 越語 PHÚT ÂM BUỒN QUANG DŨNG
366129 越語 SAO NỠ ĐÀNH QUÊN JOHNNY DŨNG
251441 越語 SỢ(REMIX) NGÔ TRƯỜNG,LÊ TÍNH
第 61361 ~ 61380 筆,共 96524 筆資料