音樂榜
| 歌曲編號 | 語種 | 歌曲名稱 | 演唱者 |
| 700480 | 越語 | QUÊN ĐI | X5 |
| 251200 | 越語 | PHẠM QUỲNH ANH | QUANG HUY |
| 400193 | 越語 | Phút Giây Thần Tiên | Nhạc Ngoại |
| 365889 | 越語 | PHÚT GIÂY NỒNG SAY | VÂN QUANG LONG |
| 366145 | 越語 | SẦU ĐÔNG | E.PHƯỢNG,D.L.NA |
| 700481 | 越語 | SẼ KHÔNG CÒN NỮA | TUẤN HƯNG |
| 400194 | 越語 | Phút Giao Thừa Lặng Lẽ | Anh Quân |
| 400450 | 越語 | Thuyền Em Đi Trong Đêm | Nguyễn Phú Yên |
| 365890 | 越語 | PHÚT GIÂY THẦN TIÊU | LƯU BÍCH,LAN ANH |
| 366146 | 越語 | SẦU ĐÔNG | NỮ |
| 366402 | 越語 | THÁNG NĂM ÊM ĐỀM | ĐOAN TRANG |
| 251202 | 越語 | QUÊN | CAO THÁI SƠN |
| 70467 | 越語 | RADIO BUỒN | MINH THUẬN,HIỀN THỤC |
| 400195 | 越語 | Phương Trời Xa Lạ | Trần Văn Lộc |
| 400451 | 越語 | Thuyền Giấy Chiều Mưa | Hoàng Phương |
| 401987 | 越語 | Quảng Trị Yêu Thương | Trần Hoàn |
| 365891 | 越語 | PHÚT GIÂY TỪ LY | LÝ HẢI,HOÀNG CHÂU |
| 366147 | 越語 | SẦU ĐÔNG | NGUYỄN HƯNG |
| 366403 | 越語 | THÁNG NGÀY TA MONG CHỜ | TAM CA 3A |
| 368707 | 越語 | QUÊN | NOO PHƯỚC THỊNH |



