音樂榜
| 歌曲編號 | 語種 | 歌曲名稱 | 演唱者 |
| 363020 | 越語 | HẠT MƯA VÀ NỖI NHỚ | LƯU BÍCH |
| 368652 | 越語 | HAI BA NĂM | PHẠM TRƯỜNG |
| 400141 | 越語 | Biết Phải Tin Ai | Khánh Ðơn |
| 400909 | 越語 | Cho Em Mùa Xuân Tình Yêu | Lê Trung Hiếu |
| 280333 | 日語 | GOOD GOODBYE | DREAM AMI |
| 85517 | 日語 | FREE | 澤尻繪裏香 |
| 362765 | 越語 | GIỌT LỆ CHO NGÀN SAU | KHÁNH HÀ |
| 363021 | 越語 | HẠT MƯA VÀ NỖI NHỚ | NGUYÊN KHANG |
| 400142 | 越語 | Biết Phải Tin Ai | Khánh Ðơn |
| 400910 | 越語 | Cho Người Tình Xa | Kỳ Phuong |
| 362766 | 越語 | GIỌT LỆ CÔ ĐƠN | HÀ NGỌC VÂN |
| 401423 | 越語 | Bèo Dạt Mây Trôi | Dân Ca |
| 362767 | 越語 | GIỌT LỆ ĐÃ PHAI | Hồ Lệ Thu |
| 250895 | 越語 | GỎ CỬ TRÁI TIM | MẠNH QUỲNH |
| 400400 | 越語 | Bóng Tối Ly Cà Phê | Dương Thụ |
| 400912 | 越語 | Cho Nhau Lời Nguyện Cầu | Phạm Minh Cương |
| 280336 | 日語 | HAPPY BIRTHDAY | BACK NUMBER |
| 89360 | 韓語 | GENTLEMAN | PSY |
| 362768 | 越語 | GIỌT LỆ ĐÀI TRANG | THANH THANH |
| 402449 | 越語 | Bài Ca Gia Đình | Nguyễn Long |



