新莊店訂位專線:02-2208-5588
松山店訂位專線:02-2528-0777
永和店訂位專線:02-2924-1998
音樂榜

歌曲編號 語種 歌曲名稱 演唱者
400199 越語 Quê Em Mùa Nước Lũ Tiến Luân
400455 越語 Thuyền Và Biển Phan Huỳnh Điểu
401991 越語 Sài Gòn Nhớ Sông Trà
365895 越語 QUA CƠN MÊ NAM
366151 越語 SAU LẦN MỎI GỐI PHI NHUNG
366407 越語 THÀNH PHỐ BUỒN MẠNH QUỲNH,PHI NHUNG
368711 越語 TẠI ANH KHÔNG DỮNG CẢM AKIRA PHAN
250695 越語 QUÊN NHAU TRÊN ĐƯỜNG VỀ TÂM ĐOAN,QUỐC DŨNG
400200 越語 Quê Em Đồng Tháp Sông Trà
400456 越語 Thuyền Xa Bến Đỗ Huy Phương
401992 越語 Sắc Xanh Mùa Hè Trung Kiên
365896 越語 QUA CƠN MÊ HƯƠNG LAN,CHÍ TÂM
366152 越語 SẦU LẺ BÓNG NGỌC ĐÀI
366408 越語 THÀNH PHỐ BUỒN TRƯỜNG VŨ
250696 越語 R&B BUỒN KHỔNG TÚ QUỲNH
400201 越語 Quê Hương 3 Miền Thanh Sơn
365897 越語 QUA CƠN MÊ HOÀNG LAN
366153 越語 SẦU LẺ BÓNG TRƯỜNG VŨ
366409 越語 THÀNH PHỐ BUỒN (TÂN CỔ) CHÍ TÂM,SƠN CA
400202 越語 Quê Hương Bốn Mùa Vinh Sử
第 6701 ~ 6720 筆,共 16376 筆資料