音樂榜
| 歌曲編號 | 語種 | 歌曲名稱 | 演唱者 |
| 400199 | 越語 | Quê Em Mùa Nước Lũ | Tiến Luân |
| 400455 | 越語 | Thuyền Và Biển | Phan Huỳnh Điểu |
| 401991 | 越語 | Sài Gòn Nhớ | Sông Trà |
| 365895 | 越語 | QUA CƠN MÊ | NAM |
| 366151 | 越語 | SAU LẦN MỎI GỐI | PHI NHUNG |
| 366407 | 越語 | THÀNH PHỐ BUỒN | MẠNH QUỲNH,PHI NHUNG |
| 368711 | 越語 | TẠI ANH KHÔNG DỮNG CẢM | AKIRA PHAN |
| 250695 | 越語 | QUÊN NHAU TRÊN ĐƯỜNG VỀ | TÂM ĐOAN,QUỐC DŨNG |
| 400200 | 越語 | Quê Em Đồng Tháp | Sông Trà |
| 400456 | 越語 | Thuyền Xa Bến Đỗ | Huy Phương |
| 401992 | 越語 | Sắc Xanh Mùa Hè | Trung Kiên |
| 365896 | 越語 | QUA CƠN MÊ | HƯƠNG LAN,CHÍ TÂM |
| 366152 | 越語 | SẦU LẺ BÓNG | NGỌC ĐÀI |
| 366408 | 越語 | THÀNH PHỐ BUỒN | TRƯỜNG VŨ |
| 250696 | 越語 | R&B BUỒN | KHỔNG TÚ QUỲNH |
| 400201 | 越語 | Quê Hương 3 Miền | Thanh Sơn |
| 365897 | 越語 | QUA CƠN MÊ | HOÀNG LAN |
| 366153 | 越語 | SẦU LẺ BÓNG | TRƯỜNG VŨ |
| 366409 | 越語 | THÀNH PHỐ BUỒN (TÂN CỔ) | CHÍ TÂM,SƠN CA |
| 400202 | 越語 | Quê Hương Bốn Mùa | Vinh Sử |



