新莊店訂位專線:02-2208-5588
松山店訂位專線:02-2528-0777
永和店訂位專線:02-2924-1998
音樂榜

歌曲編號 語種 歌曲名稱 演唱者
403086 越語 Bạch Hải Đường 4 Hoài Dung
270223 英語 GREEN GREEN GRASS OF HOME
401807 越語 Em Không Đến Nữa Sông Trà
403087 越語 Bạch Hải Đường 5 Hoài Dung
362639 越語 GIẤC MƠ BAN ĐẦU TOMMY NGÔ
914319 越語 Duyên Mình Lỡ-Tí Nâu (Thùy Chi Cover)-The Masked Singer Vietnam 越南歌
400784 越語 Câu Chuyện Nhỏ Của Tôi Thanh Tùng
270224 英語 HAVE YOU EVER REALLY LOVED A WOMAN B. ADAMS
401808 越語 Em Lấy Chồng Xa Thanh Sơn
403088 越語 Bạch Hải Đường 6 Hoài Dung
362640 越語 GIẤC MƠ BÊN NGUỜI QUÁCH TUẤN DU
400785 越語 Câu Chuyện Tình Tôi Kim Tuấn
270225 英語 HAVE YOU EVER SEEN THE RAIN J.C. FORGERTY
401809 越語 Em Sẽ Về Đâu Hồ Hoài Anh
88977 韓語 GANGNAM STYLE PSY
69778 越語 GAI TÌNH YÊU LÂM QUANG DUY
400786 越語 Câu Hát Bông Sen Thanh Trúc
362642 越語 GIẤC MƠ BÌNH YÊN QUÁCH TUẤN DU
400787 越語 Câu Hò Trên Sông Tiến Luân
403091 越語 Chuyện Tình Lan Và Điệp Quế Chi
第 67941 ~ 67960 筆,共 96257 筆資料