音樂榜
| 歌曲編號 | 語種 | 歌曲名稱 | 演唱者 |
| 69693 | 越語 | GIẤC MƠ BUỒN | KNK |
| 400957 | 越語 | Cô Bé U Sầu | Nguyễn Ngọc Thiện |
| 402493 | 越語 | Gửi Ánh Trăng Về | Hoài An |
| 362813 | 越語 | GIỌT SƯƠNG TRÊN MÍ MẮT | THANH LAM |
| 400958 | 越語 | Cô Đi Nuôi Dạy Trẻ | Nguyễn Văn Tý |
| 402494 | 越語 | Bản Tình Ca Bên Một Dòng Sông | Nguyễn Trọng Tạo |
| 362814 | 越語 | GIỌT TÌNH | LỆ THU |
| 400959 | 越語 | Cô Đơn Trong Vòng Tay | Vĩnh Tâm |
| 270399 | 英語 | DO YOU REALLY WANT TO HURT ME | |
| 402495 | 越語 | Hai Con Dê | Vũ Hoàng |
| 362815 | 越語 | GIỌT TÌNH CAY ĐẮNG | UYÊN TRANG |
| 400960 | 越語 | Cô Tấm Ngày Nay | Ngọc Châu |
| 280384 | 日語 | BIG CITY RODEO | GENERATIONS FROM EXILE TRIBE |
| 362816 | 越語 | GIỮ ĐỜI CHO NHAU | TUẤN NGỌC |
| 368704 | 越語 | GIỜ TÔI ĐÃ BIẾT | QUÁCH TUẤN DU |
| 250944 | 越語 | GIẤC MƠ VỀ ANH | NGHI VĂN |
| 400961 | 越語 | Cô Thắm Vui Xuân | Vinh Sử |
| 270401 | 英語 | EL CONDOR PASA | |
| 280385 | 日語 | BRAND NEW STORY | GENERATIONS FROM EXILE TRIBE |
| 85057 | 日語 | DAYS歲月 | 濱崎步 |



