音樂榜
| 歌曲編號 | 語種 | 歌曲名稱 | 演唱者 |
| 362840 | 越語 | GỞI ANH | DIỆP THANH THANH |
| 369240 | 越語 | GỎ CỬ TRÁI TIM | MẠNH QUỲNH |
| 400217 | 越語 | Bình Dương Tuổi Thơ Tôi | Thanh Sơn |
| 400985 | 越語 | Con Đường Mưa | Nguyễn Văn Chung |
| 88921 | 韓語 | BREATHE | G-DRAGON |
| 362841 | 越語 | GỌI ANH MÙA XUÂN | DIỄM LIÊN |
| 400986 | 越語 | Con Đường Tình Yêu | Lê Quang |
| 362842 | 越語 | GỞI ĐÔI MẮT NAI | HỒNG NGỌC |
| 400987 | 越語 | Con Sáo Bạc Liêu | Hoa Biển |
| 362843 | 越語 | GỌI EM | QUANG DŨNG |
| 400988 | 越語 | Cơn Mưa Cuối | Nguyễn Nhất Huy |
| 402524 | 越語 | Bạch Đằng Giang Dậy Sóng | Chương Đức |
| 362844 | 越語 | GỌI EM TRONG MƯA | LÝ HẢI |
| 69725 | 越語 | GIÁ NHƯ EM CÓ THỂ | NAM CƯỜNG |
| 400989 | 越語 | Cơn Mưa Phùn | Đức Huy |
| 362845 | 越語 | GỢI GIẤC MƠ VỀ | SƠN CA |
| 69726 | 越語 | GIÂY PHÚC MONG MANH | HOÀNG BÁCH |
| 400990 | 越語 | Cơn Mưa Tình Yêu | Mạnh Quân |
| 88926 | 韓語 | FIRE | 2NE1 |
| 362846 | 越語 | GỢI GIẤC MƠ XƯA | ANH KHOA,GIA HUY |



