新莊店訂位專線:02-2208-5588
松山店訂位專線:02-2528-0777
永和店訂位專線:02-2924-1998
音樂榜

歌曲編號 語種 歌曲名稱 演唱者
270465 英語 COME BACK WHEN YOU GROW UP
401793 越語 Cùng Nhau Ta Đi Lên PHONG NHA
402049 越語 Bản Tình Ca Đầu Tiên DUY KHOA
402561 越語 Chuyện Tình Buồn Con Gái MINH VY
402817 越語 Cô Bé Kính Cận Trường Huy
85121 日語 DON'T CRY ANYMORE MIWA
362625 越語 GIÃ TỪ CƠN MÊ VÂN QUANG LONG
362881 越語 GỮI TRAO TRÁI TIM KENNY THÁI
700545 越語 GIAI ĐOẠN CUỐI LÊ TRÍ TRUNG
270210 英語 EVERYTIME I CLOSE MY EYES BABYFACE
401794 越語 Dịu Ngọt Tình Yêu Thương Thập Nhất
88962 韓語 GO AWAY 2NE1
362626 越語 GIÃ TỪ ĐÊM MƯA LÊ TÂM
362882 越語 GUITAR MƯA LÂM HÙNG
270211 英語 EVERYTIME YOU GO AWAY D.HALL
402051 越語 Bình Trị Thiên Khói Lửa Nguyễn Văn Thắng
402563 越語 Con Rồng Việt Nam Vy Nhật Tảo
362627 越語 GIÃ TỪ DĨ VÃNG HOÀI VŨ
270212 英語 FALLING INTO YOU B.STEINBERT
402052 越語 Bông Hoa Trắng Lưu Thiên Hương
第 68661 ~ 68680 筆,共 97042 筆資料