新莊店訂位專線:02-2208-5588
松山店訂位專線:02-2528-0777
永和店訂位專線:02-2924-1998
音樂榜

歌曲編號 語種 歌曲名稱 演唱者
362631 越語 GIÃ TỪ MÙA ĐÔNG MỸ TÂM
400008 越語 Biển Và Ánh Trăng Dương Cầm
270216 英語 FOR THE FIRST TIME JAMS NEWTON HOWARD
402056 越語 Cánh Chim Báo Tin Vui Đàm Thanh
402568 越語 Dòng Sông Và Đỉnh Núi Vinh Khôi
362632 越語 GIÃ TỪ TÌNH YÊU NỮ
400009 越語 Biết Em Còn Chút Rỗi Hờn Bảo Chấn
270217 英語 FOUR SEASONS OF LONELINESS BOYZ II MEN
402057 越語 Cánh Hoa Xưa Hoàng Trọng
362633 越語 GIÃ TỪ VŨ KHÍ TRƯỜNG VŨ
270218 英語 FROM A DISTANCE JUIE GOLD
362634 越語 GIẢ VỜ YÊU NGÔ KIẾN HUY
400011 越語 Biết Đâu Tình Hồng Hoài An
401035 越語 Bài Ca Mùa Xuân Lương Vinh
403083 越語 Bạch Hải Đường 1 UNKNOWN
362635 越語 GIẤC MƠ VPOP
400012 越語 Biết Ơn Võ Thị Sáu Nguyễn Đức Toàn
270220 英語 GET OUTTA MY DREAM GET INTO MY CAR R.T. LANGE
403084 越語 Bạch Hải Đường 2 Hoài Dung
362636 越語 GIẤC MƠ VÂN TRƯỜNG
第 68701 ~ 68720 筆,共 97042 筆資料