音樂榜
| 歌曲編號 | 語種 | 歌曲名稱 | 演唱者 |
| 400781 | 越語 | Cánh Thư Trời Xa | Hoàng Phương |
| 270221 | 英語 | GOD HELP THE OUTCASTS | ALAN MENKEN |
| 403085 | 越語 | Bạch Hải Đường 3 | Hoài Dung |
| 270222 | 英語 | GOODBYE GIRL | UNKNOWN |
| 401806 | 越語 | Em Đi Mẫu Giáo | Dương Minh Viên |
| 403086 | 越語 | Bạch Hải Đường 4 | Hoài Dung |
| 270223 | 英語 | GREEN GREEN GRASS OF HOME | |
| 401807 | 越語 | Em Không Đến Nữa | Sông Trà |
| 403087 | 越語 | Bạch Hải Đường 5 | Hoài Dung |
| 362639 | 越語 | GIẤC MƠ BAN ĐẦU | TOMMY NGÔ |
| 914319 | 越語 | Duyên Mình Lỡ-Tí Nâu (Thùy Chi Cover)-The Masked Singer Vietnam | 越南歌 |
| 400784 | 越語 | Câu Chuyện Nhỏ Của Tôi | Thanh Tùng |
| 270224 | 英語 | HAVE YOU EVER REALLY LOVED A WOMAN | B. ADAMS |
| 401808 | 越語 | Em Lấy Chồng Xa | Thanh Sơn |
| 403088 | 越語 | Bạch Hải Đường 6 | Hoài Dung |
| 362640 | 越語 | GIẤC MƠ BÊN NGUỜI | QUÁCH TUẤN DU |
| 400785 | 越語 | Câu Chuyện Tình Tôi | Kim Tuấn |
| 270225 | 英語 | HAVE YOU EVER SEEN THE RAIN | J.C. FORGERTY |
| 401809 | 越語 | Em Sẽ Về Đâu | Hồ Hoài Anh |
| 88977 | 韓語 | GANGNAM STYLE | PSY |



