音樂榜
| 歌曲編號 | 語種 | 歌曲名稱 | 演唱者 |
| 400803 | 越語 | Bóng Trăng | UNKNOWN 254 |
| 401571 | 越語 | Chào Buổi Sáng | Nguyễn Dân |
| 402595 | 越語 | Giấc Mơ Yêu | Trọng Vũ |
| 362915 | 越語 | HAI KHÍA CẠNH CUỘC ĐỜI | LILY HUỆ |
| 400804 | 越語 | Cây Trứng Cá | Vinh Sử |
| 402596 | 越語 | Gió Đưa Cây Cải Về Trời | Dân Ca Quan Họ Bắc Ninh |
| 362660 | 越語 | GIẤC MƠ NỒNG SAY | THANH THỦY |
| 362916 | 越語 | HAI KHIÁ CẠNH TÌNH YÊU | LÂY MINH,THIÊN KIM |
| 368548 | 越語 | HAO HỌC TRÒ | ANH BẰNG |
| 700580 | 越語 | GIẤC MƠ BUỒN | KNK |
| 900004 | 國語 | Crazy Kids (抖音蹦迪版) | 抖音 |
| 402597 | 越語 | Giọt Yêu Thương | Trần Kiên |
| 402853 | 越語 | Giọt Sương Mùa Xuân | Trường Huy |
| 211109 | 國語 | GANGNAM STYLE(LIVE) | 信 |
| 362661 | 越語 | GIẤC MƠ SỚM PHAI TÀN | SƠN CA |
| 362917 | 越語 | HAI KỶ NIỆM MỘT CHUYẾN ĐI | MẠNH QUỲNH |
| 700581 | 越語 | GIẤC MƠ KHÔNG QUAY VỀ | THE MEN |
| 401574 | 越語 | Chỉ Còn Là Giấc Mơ | Nguyễn Hoài Anh |
| 402598 | 越語 | Gió Hùng Vương | Ngô Ganh |
| 402854 | 越語 | Gọi Em Là Đoá Hoa Sầu | Phạm Duy |



