音樂榜
| 歌曲編號 | 語種 | 歌曲名稱 | 演唱者 |
| 400865 | 越語 | Chiếc Thuyền Từ Ly | Hoàng Phương |
| 270817 | 英語 | FALLING OUT OF LOVE | MATY NOYES |
| 402145 | 越語 | Chạm Tay Vào Điều Ước | Ngô Kiến Huy |
| 402657 | 越語 | Giọt Nước Mắt Hạnh Phúc | Bằng Cường |
| 280289 | 日語 | DOWN TOWN | 阪本真綾 |
| 362721 | 越語 | GIÓ | NAM |
| 362977 | 越語 | HẠNH PHÚC TRĂM NĂM | NG.VŨ,CH.THIỆN |
| 400866 | 越語 | Chiều Ký Túc Xá | Trần Huân |
| 401378 | 越語 | Bất Chợt Chiều Thứ Bảy | Vũ Hoàng |
| 270562 | 英語 | FOR YOU I WILL | DIANE WARREN |
| 402146 | 越語 | Chàng Trai Nước Việt | Minh Châu |
| 402658 | 越語 | Giọt Nước Mắt Ngà | Ngô Thuỵ Miên |
| 280290 | 日語 | DREAM FIGHTER | PERFUME |
| 362978 | 越語 | HẠNH PHÚC TRÊN NIỀM ĐAU | VŨ HÀ |
| 400867 | 越語 | Chiều Maxcova | Nhạc Nga |
| 270563 | 英語 | FOR YOU BABIES | MICK HUCKNALL |
| 402147 | 越語 | Chàng Trai Tháng 12 | Thuỷ Tiên |
| 402659 | 越語 | Gọi Phone Cho Bạn | Lê Quốc Thắng |
| 402915 | 越語 | Bài Học Đầu Tiên | Trương Xuân Mẫn |
| 280291 | 日語 | DREAM AFTER DREAM~夢から醒めた夢~ | AAA |



