音樂榜
| 歌曲編號 | 語種 | 歌曲名稱 | 演唱者 |
| 400835 | 越語 | Dòng Sông Quê Em | Huyền Nhung |
| 270531 | 英語 | CAN'T TAKE EYES OFF YOU | |
| 362691 | 越語 | GIẬN HỜN | QUANG LÊ |
| 400836 | 越語 | Dưới Cổng Trường Làng | Quy Sắc |
| 401092 | 越語 | Bài Cho Em | Từ Công Phụng |
| 270532 | 英語 | CARIBBEAN QUEEN | |
| 402628 | 越語 | Dấu Chân Yên Tử | Chúc Linh |
| 81348 | 日語 | DISTANCE | JUJU |
| 362692 | 越語 | GIẬN HỜN | DON HỒ |
| 362948 | 越語 | HÀN MẶC TỬ | LINDA TRANG ĐÀI |
| 251332 | 越語 | GỌI ĐỌ(LIVE) | DƯƠNG NGỌC THÁI |
| 400837 | 越語 | Gánh Nước Đêm Trăng | Viễn Châu |
| 401093 | 越語 | Bạn Ơi Lắng Nghe | Dân Ca Bana |
| 270533 | 英語 | CIRCLE OF LIFE | ELTON JOHN |
| 402629 | 越語 | Dịu Dàng Ngày Mới | Quang Lộc |
| 85445 | 日語 | CHANGE | MIWA |
| 362693 | 越語 | GIẬN HỜN | MAI LỆ HUYỀN,HÙNG CƯƠNG |
| 362949 | 越語 | HÀN MẠC TỬ | MỸ HUYỀN |
| 251333 | 越語 | HẠNH PHÚC QUANH ĐAY | CHÂU NHẬT THANH |
| 400838 | 越語 | Gió Biển Hà Tiên | Viễn Châu |



