新莊店訂位專線:02-2208-5588
松山店訂位專線:02-2528-0777
永和店訂位專線:02-2924-1998
音樂榜

歌曲編號 語種 歌曲名稱 演唱者
401094 越語 Bản Tình Ca Đón Gió Tôn Thất Thành
270534 英語 CLEMENTINE MARK OWEN
402630 越語 Dịu Dàng Phố Nguyễn Hữu
362694 越語 GIẬN HỜN CHẾ LINH,HƯƠNG LAN
362950 越語 HÀN MẶC TỬ THANH THỦY,Y PHƯƠNG
400327 越語 Bộ Đội Về Làng Lê Yên
270535 英語 COTTON FIELDS
402631 越語 Dòng Sông Cuộc Tình Sông Trà
362695 越語 GIẬN HỜN 2 TRƯỜNG VŨ
362951 越語 HÀN MẠC TỬ HOÀI NAM
400840 越語 Chạnh Lòng Thăng Long
270536 英語 COUNT ON ME BABYFACE
402632 越語 Dòng Sông Yêu Thương Đức Quang
362696 越語 GIẬN HỜN 2 PHI NHUNG
362952 越語 HÀN MẶC TỬ NAM
362697 越語 GIẬN HỜN 2 MẠNH QUỲNH
400842 越語 Chạy Trốn Kỷ Niệm Nguyễn Hoài Anh
270538 英語 CRAZY DREAM JASCHA RICHTER
402634 越語 Giọt Nắng Hồng Ngô Thuỵ Miên
362698 越語 GIẬN MÀ THƯƠNG HƯƠNG LAN
第 70021 ~ 70040 筆,共 98029 筆資料