音樂榜
| 歌曲編號 | 語種 | 歌曲名稱 | 演唱者 |
| 402679 | 越語 | Không Cần Dối Gian | Hoài An |
| 363255 | 越語 | HỞI TÌNH YÊU | LA SƯƠNG SƯƠNG |
| 363511 | 越語 | KHÔNG ĐAU VÌ EM | HUY VŨ |
| 401912 | 越語 | Khúc Hát Yêu Thương | Lê Quốc Thắng |
| 402680 | 越語 | Không Thể Quên Em | Trương Thanh Hiếu |
| 363256 | 越語 | HỠI TRÙNG DƯƠNG | HỢP CA |
| 363512 | 越語 | KHÔNG ĐAU VÌ QUÁ ĐAU | QUỲNH ANH |
| 62712 | 越語 | KỂ CHUYỆN TRONG ĐÊM | HỒNG TRÚC |
| 402681 | 越語 | Không Thể Sống Thiếu Anh | Nguyên Chấn Phong |
| 363257 | 越語 | HỒI TƯỞNG | PHI NHUNG |
| 363513 | 越語 | KHÔNG ĐẾN | TÚ LINH |
| 368889 | 越語 | HƯƠNG TÓC MẠ NON | THANH HUYỀN,CHUNG TỮ LƯU |
| 401914 | 越語 | Kungfu Khúc | Nguyễn Đức Trung |
| 402426 | 越語 | Hương Trầm | Vũ Hoàng |
| 402682 | 越語 | Khúc Hát Tuổi Thơ | Minh Hoàng |
| 363258 | 越語 | HỒI TƯỞNG | TRƯỜNG VŨ |
| 363514 | 越語 | KHÔNG GÌ CÓ THỂ THAY THẾ EM | LÂM CHẤN HUY |
| 368634 | 越語 | HOA NẮNG | BẰNG CƯỜNG |
| 700410 | 越語 | KIẾP LỮ HÀNH | MINH CHÂU,LAM TRƯỜNG |
| 402683 | 越語 | Khúc Tình Ca Xứ Huế | Trần Đình Quan |



