音樂榜
| 歌曲編號 | 語種 | 歌曲名稱 | 演唱者 |
| 362767 | 越語 | GIỌT LỆ ĐÃ PHAI | Hồ Lệ Thu |
| 250895 | 越語 | GỎ CỬ TRÁI TIM | MẠNH QUỲNH |
| 400400 | 越語 | Bóng Tối Ly Cà Phê | Dương Thụ |
| 400912 | 越語 | Cho Nhau Lời Nguyện Cầu | Phạm Minh Cương |
| 362768 | 越語 | GIỌT LỆ ĐÀI TRANG | THANH THANH |
| 402449 | 越語 | Bài Ca Gia Đình | Nguyễn Long |
| 362769 | 越語 | GIỌT LỆ ĐÀI TRANG | KHÁNH NGỌC,NHẬT TINH ANH |
| 368913 | 越語 | GIĂNG CÂU 2 | SONG CA |
| 250897 | 越語 | HẠNH PHÚC BẤT TẬN | HỒ NGỌC HÀ,V MUSIC |
| 362770 | 越語 | GIỌT LỆ ĐÀI TRANG | NGỌC SƠN |
| 400915 | 越語 | Chờ Ai Muôn Kiếp | Quốc Vượng |
| 362771 | 越語 | GIỌT LỆ SẦU | UYÊN TRANG |
| 362772 | 越語 | GIỌT LỆ SẦU | GIA LÌNH |
| 400917 | 越語 | Chờ Anh Hát Lý Duyên Tình | Tiến Luân |
| 402965 | 越語 | Bến Đàn Xuân | Ngọc Bích |
| 362773 | 越語 | GIỌT LỆ SẦU | CHẾ LINH |
| 400918 | 越語 | Chờ Em Đêm Mùa Đông | UNKNOWN 263 |
| 401430 | 越語 | Biên Hoà Bờ Bến Yêu Thương | Thy Ðường |
| 362774 | 越語 | GIỌT LỆ THỐNG HỐI | NGỌC MINH |
| 400151 | 越語 | BLUE TANGO | Nhạc Pháp |



