音樂榜
| 歌曲編號 | 語種 | 歌曲名稱 | 演唱者 |
| 362814 | 越語 | GIỌT TÌNH | LỆ THU |
| 400959 | 越語 | Cô Đơn Trong Vòng Tay | Vĩnh Tâm |
| 402495 | 越語 | Hai Con Dê | Vũ Hoàng |
| 362815 | 越語 | GIỌT TÌNH CAY ĐẮNG | UYÊN TRANG |
| 400960 | 越語 | Cô Tấm Ngày Nay | Ngọc Châu |
| 362816 | 越語 | GIỮ ĐỜI CHO NHAU | TUẤN NGỌC |
| 368704 | 越語 | GIỜ TÔI ĐÃ BIẾT | QUÁCH TUẤN DU |
| 250944 | 越語 | GIẤC MƠ VỀ ANH | NGHI VĂN |
| 400961 | 越語 | Cô Thắm Vui Xuân | Vinh Sử |
| 362817 | 越語 | GIỮ NGƯỜI Ở LẠI | TRƯỜNG VŨ |
| 250945 | 越語 | GẶP EM TRÊN PHỐ BIỂN | QUANG HÀ |
| 400962 | 越語 | Cô Gái Vót Chông | Hoàng Hiệp |
| 362818 | 越語 | GIỮ TRỌN TÌNH QUÊ | HẠNH NGUYÊN |
| 401475 | 越語 | Bến Cảng Quê Hương Tôi | Hồ Bắc |
| 362819 | 越語 | GIỮA ANH VÀ NGƯỜI ẤY EM CHỌN AI | GIA HUY |
| 250947 | 越語 | HẠNH PHÚC NGÀY TRỞ VỀ | LÂM CHẤN HUY |
| 62787 | 越語 | GẶP NHAU LÀM CHI | TRƯỜNG VŨ |
| 401476 | 越語 | Bến Sông Trăng | Trần Thanh Tùng |
| 362820 | 越語 | GIỮA HAI CON ĐƯỜNG | LÝ HẢI |
| 400965 | 越語 | Con Gái Của Mẹ | Giao Tiên |



