音樂榜
| 歌曲編號 | 語種 | 歌曲名稱 | 演唱者 |
| 362879 | 越語 | GỬI NGƯỜI TÔI YÊU | QUANG VINH |
| 401792 | 越語 | Cô Gái Pa Kô Con Cháu Bác Hồ | Huy Thục |
| 402048 | 越語 | Bạc Bẽo Tình Đời | Hồng Xương Long |
| 402816 | 越語 | Còn Nhớ Tên Em | Trường Huy |
| 362624 | 越語 | GIÃ TỪ CỐ ĐÔ | NGỌC HẠ |
| 362880 | 越語 | GỬI TÌNH THEO GIÓ | 1088 |
| 401793 | 越語 | Cùng Nhau Ta Đi Lên | PHONG NHA |
| 402049 | 越語 | Bản Tình Ca Đầu Tiên | DUY KHOA |
| 402561 | 越語 | Chuyện Tình Buồn Con Gái | MINH VY |
| 402817 | 越語 | Cô Bé Kính Cận | Trường Huy |
| 362625 | 越語 | GIÃ TỪ CƠN MÊ | VÂN QUANG LONG |
| 362881 | 越語 | GỮI TRAO TRÁI TIM | KENNY THÁI |
| 700545 | 越語 | GIAI ĐOẠN CUỐI | LÊ TRÍ TRUNG |
| 401794 | 越語 | Dịu Ngọt Tình Yêu Thương | Thập Nhất |
| 362626 | 越語 | GIÃ TỪ ĐÊM MƯA | LÊ TÂM |
| 362882 | 越語 | GUITAR MƯA | LÂM HÙNG |
| 402051 | 越語 | Bình Trị Thiên Khói Lửa | Nguyễn Văn Thắng |
| 402563 | 越語 | Con Rồng Việt Nam | Vy Nhật Tảo |
| 362627 | 越語 | GIÃ TỪ DĨ VÃNG | HOÀI VŨ |
| 402052 | 越語 | Bông Hoa Trắng | Lưu Thiên Hương |



