音樂榜
| 歌曲編號 | 語種 | 歌曲名稱 | 演唱者 |
| 400831 | 越語 | Cô Bán Đèn Hoa Giấy | Quy Sắc |
| 402623 | 越語 | Cự Ly Hai Trái Tim | Khánh Đơn |
| 362687 | 越語 | GIẤC NGỦ ĐẦU NÔI | LÝ THÁI SƠN |
| 362943 | 越語 | HAI VÌ SAO LẠC | TRƯỜNG VŨ |
| 400320 | 越語 | Bỗng Dưng Muốn Khóc | Minh Thư |
| 402624 | 越語 | Cương Quyết Ra Đi | Nguyễn Ngọc Bích |
| 362688 | 越語 | GIẤC NGỦ ĐẦU NÔI (TÂN CỔ) | LINH TÂM,PHƯỢNG HẰNG |
| 362944 | 越語 | HAL SẮC HOA TIGÔN | DIỆP THANH THANH |
| 369088 | 越語 | GÕ CỬA TRÁI TIM | MẠNH QUỲNH |
| 402625 | 越語 | Dại Khờ Tin Anh | Đào Trọng Thạnh |
| 362689 | 越語 | GIAI ĐIỆU TỔ QUỐC | TRẦN TIẾN |
| 362945 | 越語 | HALLO | NGỌC SƠN |
| 250049 | 越語 | HAO HỌC TRÒ | ANH BẰNG |
| 400834 | 越語 | Cô Gái Bán Sầu Riêng | Viễn Châu |
| 401090 | 越語 | Bán Đi Cuộc Tình | MINH KHANG |
| 362690 | 越語 | GIẢI THOÁT | ĐÀM VĨNH HƯNG |
| 400067 | 越語 | Biển Ơi Hát Ru Cùng Tôi | Hoài Phương |
| 400835 | 越語 | Dòng Sông Quê Em | Huyền Nhung |
| 362691 | 越語 | GIẬN HỜN | QUANG LÊ |
| 400836 | 越語 | Dưới Cổng Trường Làng | Quy Sắc |



