音樂榜
| 歌曲編號 | 語種 | 歌曲名稱 | 演唱者 |
| 401092 | 越語 | Bài Cho Em | Từ Công Phụng |
| 402628 | 越語 | Dấu Chân Yên Tử | Chúc Linh |
| 362692 | 越語 | GIẬN HỜN | DON HỒ |
| 362948 | 越語 | HÀN MẶC TỬ | LINDA TRANG ĐÀI |
| 251332 | 越語 | GỌI ĐỌ(LIVE) | DƯƠNG NGỌC THÁI |
| 400837 | 越語 | Gánh Nước Đêm Trăng | Viễn Châu |
| 401093 | 越語 | Bạn Ơi Lắng Nghe | Dân Ca Bana |
| 402629 | 越語 | Dịu Dàng Ngày Mới | Quang Lộc |
| 362693 | 越語 | GIẬN HỜN | MAI LỆ HUYỀN,HÙNG CƯƠNG |
| 362949 | 越語 | HÀN MẠC TỬ | MỸ HUYỀN |
| 251333 | 越語 | HẠNH PHÚC QUANH ĐAY | CHÂU NHẬT THANH |
| 400838 | 越語 | Gió Biển Hà Tiên | Viễn Châu |
| 401094 | 越語 | Bản Tình Ca Đón Gió | Tôn Thất Thành |
| 402630 | 越語 | Dịu Dàng Phố | Nguyễn Hữu |
| 362694 | 越語 | GIẬN HỜN | CHẾ LINH,HƯƠNG LAN |
| 362950 | 越語 | HÀN MẶC TỬ | THANH THỦY,Y PHƯƠNG |
| 400327 | 越語 | Bộ Đội Về Làng | Lê Yên |
| 402631 | 越語 | Dòng Sông Cuộc Tình | Sông Trà |
| 362695 | 越語 | GIẬN HỜN 2 | TRƯỜNG VŨ |
| 362951 | 越語 | HÀN MẠC TỬ | HOÀI NAM |



