音樂榜
| 歌曲編號 | 語種 | 歌曲名稱 | 演唱者 |
| 401689 | 越語 | Ba Em Là Công Nhân Lái Xe | Lê Văn Lộc |
| 401690 | 越語 | Ba Lô Con Cóc | Vu Hoàng |
| 401691 | 越語 | Ba Ngọn Nến Lung Linh | Ngọc Lễ |
| 402972 | 越語 | Quê Nghèo | Phạm Duy |
| 401439 | 越語 | Nàng Xuân | Minh Châu |
| 401440 | 越語 | Này Cô Em | Nhạc Anh |
| 402465 | 越語 | Nhớ Ơn Mẹ | Phan Đinh Tùng |
| 402985 | 越語 | Sương Đêm | Trần Thanh Tùng |
| 401195 | 越語 | Mây Chiều | Nguyễn Nhất Huy |
| 401196 | 越語 | Mắt Nhung | Yến Thanh |
| 402739 | 越語 | Phút Giây | Yên Lam |
| 403001 | 越語 | Tiếng Thu | Phạm Duy |
| 400963 | 越語 | Anh Chưa Dám Nói | Bảo Chấn |
| 401731 | 越語 | Xao Xuyến | Sông Trà |
| 400198 | 越語 | Phượng Ơi | Thanh Sơn |
| 400710 | 越語 | Trưa Vắng | Dương Thụ |
| 401735 | 越語 | Vẫn Nhớ 2 | Tuấn Hung |
| 403020 | 越語 | Tình Nồng | Nhạc Ngoại |
| 403021 | 越語 | Tình Trầm | Quốc Bảo |
| 400206 | 越語 | Quê Hương | Giáp Văn Thạch |



